Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Pardubice hôm nay 20-04-2022

Giải VĐQG Séc - Th 4, 20/4

Kết thúc

Karvina

Karvina

3 : 2

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 1-1
T4, 23:00 20/04/2022
Vòng 30 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Papadopoulos (Kiến tạo: Lukas Bartosak)
3
Pavel Cerny (Kiến tạo: Filip Cihak)
4
Tomas Jursa
35
Marco Tulio (Thay: Tomas Jursa)
46
Rafiu Durosinmi (Thay: Vlasiy Sinyavskiy)
46
Soufiane Drame
47
Lukas Cerv (Kiến tạo: Jan Jerabek)
56
Daniel Stropek (Thay: Soufiane Drame)
58
Kristi Qose (Thay: Modou N'Diaye)
58
David Huf (Thay: Jakub Rezek)
67
Lukas Cmelik (Thay: Eldar Sehic)
68
Petr Buchta
70
Lukas Matejka (Thay: Pavel Cerny)
75
Rafiu Durosinmi (Kiến tạo: Kristi Qose)
87
Dominik Mares (Thay: Vojtech Patrak)
88
Rafiu Durosinmi
89
Dominik Mares
90+1'
Jan Jerabek
90+2'
Lukas Bartosak
90+5'

Thống kê trận đấu Karvina vs Pardubice

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Pardubice
Pardubice
13 Phạm lỗi 17
33 Ném biên 24
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 6
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Pardubice

Karvina (4-2-3-1): Pavol Bajza (91), Rajmund Mikus (29), Petr Buchta (3), Soufiane Drame (22), Eldar Sehic (11), Tomas Jursa (15), Modou N'Diaye (81), Vlasiy Sinyavskiy (99), Filip Zorvan (7), Lukas Bartosak (31), Michal Papadopoulos (27)

Pardubice (4-1-4-1): Jakub Markovic (32), Dominik Kostka (26), Filip Cihak (8), Robin Hranac (5), Karel Pojezny (30), Jan Jerabek (14), Vojtech Patrak (33), Lukas Cerv (18), Tomas Solil (24), Jakub Rezek (17), Pavel Cerny (9)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
91
Pavol Bajza
29
Rajmund Mikus
3
Petr Buchta
22
Soufiane Drame
11
Eldar Sehic
15
Tomas Jursa
81
Modou N'Diaye
99
Vlasiy Sinyavskiy
7
Filip Zorvan
31
Lukas Bartosak
27
Michal Papadopoulos
9
Pavel Cerny
17
Jakub Rezek
24
Tomas Solil
18
Lukas Cerv
33
Vojtech Patrak
14
Jan Jerabek
30
Karel Pojezny
5
Robin Hranac
8
Filip Cihak
26
Dominik Kostka
32
Jakub Markovic
Pardubice
Pardubice
4-1-4-1
Thay người
46’
Tomas Jursa
Marco Tulio
67’
Jakub Rezek
David Huf
46’
Vlasiy Sinyavskiy
Rafiu Durosinmi
75’
Pavel Cerny
Lukas Matejka
58’
Modou N'Diaye
Kristi Qose
88’
Vojtech Patrak
Dominik Mares
58’
Soufiane Drame
Daniel Stropek
68’
Eldar Sehic
Lukas Cmelik
Cầu thủ dự bị
Kristi Qose
Cadu
Daniel Stropek
Tomas Celustka
Jiri Ciupa
Dominik Mares
Antonin Svoboda
Lukas Matejka
Lukas Cmelik
David Huf
Marco Tulio
Adam Lupac
Rafiu Durosinmi
Jiri Letacek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/07 - 2021
20/04 - 2022
13/08 - 2023
14/02 - 2024
27/07 - 2024
24/11 - 2024
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
01/12 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow