Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Pardubice hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 24/11

Kết thúc

Karvina

Karvina

1 : 0

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 1-0
CN, 21:30 24/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Planka (Kiến tạo: Giannis-Fivos Botos)
10
Tomas Polyak
60
Stepan Misek (Thay: Tomas Polyak)
61
Andre Leipold (Thay: Vojtech Sychra)
61
David Simek
64
Emmanuel Ayaosi (Thay: Denny Samko)
69
Daniel Pandula (Thay: Vojtech Patrak)
76
Denis Darmovzal (Thay: Kamil Vacek)
76
Pavel Zifcak (Thay: Tomas Zlatohlavek)
87
Patrik Cavos (Thay: Sebastian Bohac)
90
Kristian Vallo
90+2'

Thống kê trận đấu Karvina vs Pardubice

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Pardubice
Pardubice
53 Kiểm soát bóng 47
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Pardubice

Karvina (4-5-1): Jakub Lapes (30), Lukas Endl (15), David Krcik (37), Kristian Vallo (7), Jiri Fleisman (25), Giannis-Fivos Botos (19), Sebastian Bohac (6), David Planka (8), Denny Samko (10), Amar Memic (99), Lucky Ezeh (26)

Pardubice (4-3-3): Jan Stejskal (13), Dominik Mares (16), David Simek (4), Louis Lurvink (3), Eldar Sehic (44), Vojtech Sychra (27), Tomas Polyak (6), Kamil Vacek (7), Ladislav Krobot (17), Tomas Zlatohlavek (33), Vojtech Patrak (8)

Karvina
Karvina
4-5-1
30
Jakub Lapes
15
Lukas Endl
37
David Krcik
7
Kristian Vallo
25
Jiri Fleisman
19
Giannis-Fivos Botos
6
Sebastian Bohac
8
David Planka
10
Denny Samko
99
Amar Memic
26
Lucky Ezeh
8
Vojtech Patrak
33
Tomas Zlatohlavek
17
Ladislav Krobot
7
Kamil Vacek
6
Tomas Polyak
27
Vojtech Sychra
44
Eldar Sehic
3
Louis Lurvink
4
David Simek
16
Dominik Mares
13
Jan Stejskal
Pardubice
Pardubice
4-3-3
Thay người
69’
Denny Samko
Emmanuel Ayaosi
61’
Tomas Polyak
Stefan Misek
90’
Sebastian Bohac
Patrik Cavos
61’
Vojtech Sychra
Andre Leipold
76’
Kamil Vacek
Denis Darmovzal
76’
Vojtech Patrak
Daniel Pandula
87’
Tomas Zlatohlavek
Pavel Zifcak
Cầu thủ dự bị
Ondrej Schovanec
Viktor Budinsky
Milan Knobloch
Jason Noslin
Jaroslav Svozil
Michal Surzyn
Andrija Raznatovic
Vaclav Jindra
Patrik Cavos
Denis Darmovzal
Emmanuel Ayaosi
Stefan Misek
Rajmund Mikus
Pavel Zifcak
Martin Regali
Andre Leipold
Ebrima Singhateh
Daniel Pandula
Kahuan Vinicius
Filip Vecheta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/07 - 2021
20/04 - 2022
13/08 - 2023
14/02 - 2024
27/07 - 2024
24/11 - 2024
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow