Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Pardubice hôm nay 14-02-2024

Giải VĐQG Séc - Th 4, 14/2

Kết thúc

Karvina

Karvina

0 : 3

Pardubice

Pardubice

Hiệp một: 0-1
T4, 23:00 14/02/2024
Vòng 18 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Krystof Danek (Kiến tạo: Tomas Zlatohlavek)
24
Lucky Ezeh (Thay: Lukas Budinsky)
46
Alex Ivan (Thay: Amar Memic)
46
Vojtech Patrak (Thay: Filip Brdicka)
46
Adeleke Akinyemi (Thay: Martin Dolezal)
62
Marek Icha (Thay: Laurent Kissiedou)
62
Tomas Solil (Thay: Kamil Vacek)
62
Jiri Bederka
68
Emmanuel Ayaosi (Thay: Martin Regali)
68
Ladislav Krobot (Thay: Tomas Zlatohlavek)
70
Ladislav Krobot
73
Marek Icha
75
Ladislav Krobot (Kiến tạo: Vojtech Patrak)
77
Pavel Cerny (Thay: Michal Hlavaty)
80
David Moses
83
Marek Icha
83
Lucky Ezeh
89
Michal Surzyn
89
Sebastian Bohac
90

Thống kê trận đấu Karvina vs Pardubice

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Pardubice
Pardubice
10 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Pardubice

Karvina (4-2-3-1): Dominik Holec (77), Aboubacar Traore (4), Jaroslav Svozil (22), Jiri Bederka (18), Jiri Fleisman (25), Sebastian Bohac (6), Lukas Budinsky (23), Amar Memic (99), David Moses (2), Martin Regali (17), Martin Dolezal (15)

Pardubice (4-3-3): Antonin Kinsky (1), Michal Surzyn (23), Denis Halinsky (4), Pablo Antonio Ortiz Cabezas (26), Martin Chlumecky (39), Michal Hlavaty (19), Laurent Kissiedou (10), Kamil Vacek (7), Tomas Zlatohlavek (33), Filip Brdicka (29), Krystof Danek (11)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
77
Dominik Holec
4
Aboubacar Traore
22
Jaroslav Svozil
18
Jiri Bederka
25
Jiri Fleisman
6
Sebastian Bohac
23
Lukas Budinsky
99
Amar Memic
2
David Moses
17
Martin Regali
15
Martin Dolezal
11
Krystof Danek
29
Filip Brdicka
33
Tomas Zlatohlavek
7
Kamil Vacek
10
Laurent Kissiedou
19
Michal Hlavaty
39
Martin Chlumecky
26
Pablo Antonio Ortiz Cabezas
4
Denis Halinsky
23
Michal Surzyn
1
Antonin Kinsky
Pardubice
Pardubice
4-3-3
Thay người
46’
Amar Memic
Alex Ivan
46’
Filip Brdicka
Vojtech Patrak
46’
Lukas Budinsky
Lucky Ezeh
62’
Kamil Vacek
Tomas Solil
62’
Martin Dolezal
Adeleke Akinola Akinyemi
62’
Laurent Kissiedou
Marek Icha
68’
Martin Regali
Emmanuel Ayaosi
70’
Tomas Zlatohlavek
Ladislav Krobot
80’
Michal Hlavaty
Pavel Cerny
Cầu thủ dự bị
David Krcik
Ondrej Kukucka
Alex Ivan
Tomas Solil
Pavel Kacor
Ladislav Krobot
Papalele
Emil Tischler
Andrija Raznatovic
Pavel Cerny
Dominik Zak
Vojtech Patrak
Emmanuel Ayaosi
Marek Icha
Kahuan Vinicius
Denis Donat
Lucky Ezeh
Viktor Budinsky
Adeleke Akinola Akinyemi
Jiri Ciupa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
24/07 - 2021
20/04 - 2022
13/08 - 2023
14/02 - 2024
27/07 - 2024
24/11 - 2024
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Pardubice

VĐQG Séc
01/12 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
05/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
VĐQG Séc
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1710431134T B H T B
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4Slovan LiberecSlovan Liberec178541429B T T T T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen178541029T T B H T
6KarvinaKarvina17917128T T B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc17764727H T T H B
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12PardubicePardubice17368-1315H H B B T
13Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
14Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
15Mlada BoleslavMlada Boleslav173410-1613B B T B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow