Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Jablonec hôm nay 21-09-2024

Giải VĐQG Séc - Th 7, 21/9

Kết thúc

Karvina

Karvina

1 : 0

Jablonec

Jablonec

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 21/09/2024
Vòng 9 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Vecheta
22
Jaroslav Svozil (Thay: Doug Bergqvist)
32
David Moses
42
Dominik Holly (Thay: Daniel Soucek)
46
Sebastian Nebyla
51
Denny Samko
54
David Krcik
57
Jakub Martinec
62
Alexis Alegue (Thay: Bienvenue Kanakimana)
65
Eduardo Nardini (Thay: Sebastian Nebyla)
65
Martin Regali (Thay: Giannis-Fivos Botos)
73
Patrik Cavos (Thay: David Moses)
73
Nemanja Tekijaski
75
Vakhtang Tchanturishvili
79
Jaroslav Svozil
79
Jan Chramosta (Thay: David Puskac)
81
Haiderson Palomino (Thay: Martin Cedidla)
81
Ebrima Singhateh (Thay: Filip Vecheta)
89
Sebastian Bohac (Thay: David Planka)
89
Jakub Lapes
90+5'

Thống kê trận đấu Karvina vs Jablonec

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Jablonec
Jablonec
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 21
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Jablonec

Karvina (4-2-3-1): Jakub Lapes (30), Momcilo Raspopovic (20), Douglas Bergqvist (5), David Krcik (37), Jiri Fleisman (25), David Planka (8), David Moses (2), Amar Memic (99), Giannis-Fivos Botos (19), Denny Samko (10), Filip Vecheta (13)

Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Jakub Martinec (22), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), Vakhtang Chanturishvili (7), Sebastian Nebyla (25), Michal Beran (6), Daniel Soucek (14), Bienvenue Kanakimana (20), David Puskac (24), Jan Suchan (10)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
30
Jakub Lapes
20
Momcilo Raspopovic
5
Douglas Bergqvist
37
David Krcik
25
Jiri Fleisman
8
David Planka
2
David Moses
99
Amar Memic
19
Giannis-Fivos Botos
10
Denny Samko
13
Filip Vecheta
10
Jan Suchan
24
David Puskac
20
Bienvenue Kanakimana
14
Daniel Soucek
6
Michal Beran
25
Sebastian Nebyla
7
Vakhtang Chanturishvili
18
Martin Cedidla
4
Nemanja Tekijaski
22
Jakub Martinec
1
Jan Hanus
Jablonec
Jablonec
3-4-3
Thay người
32’
Doug Bergqvist
Jaroslav Svozil
46’
Daniel Soucek
Dominik Holly
73’
Giannis-Fivos Botos
Martin Regali
65’
Sebastian Nebyla
Eduardo Nardini
73’
David Moses
Patrik Cavos
65’
Bienvenue Kanakimana
Alexis Alegue
89’
Filip Vecheta
Ebrima Singhateh
81’
Martin Cedidla
Haiderson Palomino
89’
David Planka
Sebastian Bohac
81’
David Puskac
Jan Chramosta
Cầu thủ dự bị
Milan Knobloch
Klemen Mihelak
Kristian Vallo
Haiderson Palomino
Andrija Raznatovic
David Stepanek
Emmanuel Ayaosi
Eduardo Nardini
Martin Regali
Jan Chramosta
Kahuan Vinicius
Matej Polidar
Jaroslav Svozil
Dominik Holly
Ebrima Singhateh
Tomas Schanelec
Patrik Cavos
Alexis Alegue
Rajmund Mikus
Sebastian Bohac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
12/09 - 2021
13/02 - 2022
19/08 - 2023
16/12 - 2023
21/09 - 2024
23/02 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

VĐQG Séc
29/11 - 2025
H1: 0-0
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Jablonec

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190517548-619B B T B B
11TepliceTeplice17467-518H B H T T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow