Rajmund Mikus 8 | |
Amar Memic 22 | |
Jaroslav Malek 28 | |
Lukas Budinsky 54 | |
Sebastian Bohac 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Séc
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Karvina
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Dukla Praha
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 13 | 2 | 1 | 27 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 11 | 3 | 2 | 21 | 36 | T T H H T | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 11 | 30 | T T B T T | |
| 4 | 15 | 7 | 7 | 1 | 12 | 28 | B H H H T | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 3 | 24 | B B B T T | |
| 6 | 16 | 7 | 3 | 6 | -6 | 24 | T T H H T | |
| 7 | 16 | 7 | 2 | 7 | 9 | 23 | T B H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 2 | 7 | -7 | 23 | B T B B B | |
| 9 | 16 | 6 | 3 | 7 | 0 | 21 | B H T B B | |
| 10 | 16 | 6 | 2 | 8 | -6 | 20 | T T T T B | |
| 11 | 16 | 4 | 4 | 8 | -3 | 16 | B B H T B | |
| 12 | 16 | 4 | 4 | 8 | -6 | 16 | B B B H H | |
| 13 | 16 | 3 | 7 | 6 | -13 | 16 | T B H B H | |
| 14 | 16 | 5 | 0 | 11 | -22 | 15 | T B T B B | |
| 15 | 16 | 3 | 4 | 9 | -1 | 13 | T B B B T | |
| 16 | 16 | 3 | 1 | 12 | -19 | 10 | T T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

