Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Karvina vs Bohemians 1905 hôm nay 03-04-2022

Giải VĐQG Séc - CN, 03/4

Kết thúc

Karvina

Karvina

1 : 1

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 03/04/2022
Vòng 27 - VĐQG Séc
Mestsky stadion, Karvina
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Eldar Sehic (Kiến tạo: Marco Tulio)
24
Jan Chramosta (Thay: Petr Hronek)
55
Ibrahim Keita (Thay: Antonin Vanicek)
55
Michal Papadopoulos (Thay: Antonin Svoboda)
64
Roman Kvet (Kiến tạo: Daniel Marecek)
69
Daniel Kostl (Thay: Martin Dostal)
75
Michal Beran (Thay: Daniel Marecek)
75
Vlasiy Sinyavskiy (Thay: Lukas Bartosak)
83
Radek Latal (Thay: Rajmund Mikus)
83
Ondrej Chveja (Thay: Rafiu Durosinmi)
83
Tomas Jursa (Thay: Marco Tulio)
83
Jan Chramosta
84
Tomas Jursa
90
Matej Koubek (Thay: Ibrahim Keita)
90
Modou N'Diaye
90+3'

Thống kê trận đấu Karvina vs Bohemians 1905

số liệu thống kê
Karvina
Karvina
Bohemians 1905
Bohemians 1905
16 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 37
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karvina vs Bohemians 1905

Karvina (4-2-3-1): Pavol Bajza (91), Rajmund Mikus (29), Petr Buchta (3), Davit Kobouri (23), Eldar Sehic (11), Marco Tulio (8), Modou N'Diaye (81), Filip Zorvan (7), Antonin Svoboda (19), Lukas Bartosak (31), Rafiu Durosinmi (24)

Bohemians 1905 (3-4-3): Roman Vales (1), Dominik Hasek (21), Ondrej Petrak (31), Antonin Krapka (34), Martin Dostal (16), Daniel Marecek (17), Roman Kvet (19), Jan Vondra (20), Antonin Vanicek (98), Petr Hronek (7), David Bartek (5)

Karvina
Karvina
4-2-3-1
91
Pavol Bajza
29
Rajmund Mikus
3
Petr Buchta
23
Davit Kobouri
11
Eldar Sehic
8
Marco Tulio
81
Modou N'Diaye
7
Filip Zorvan
19
Antonin Svoboda
31
Lukas Bartosak
24
Rafiu Durosinmi
5
David Bartek
7
Petr Hronek
98
Antonin Vanicek
20
Jan Vondra
19
Roman Kvet
17
Daniel Marecek
16
Martin Dostal
34
Antonin Krapka
31
Ondrej Petrak
21
Dominik Hasek
1
Roman Vales
Bohemians 1905
Bohemians 1905
3-4-3
Thay người
64’
Antonin Svoboda
Michal Papadopoulos
55’
Matej Koubek
Ibrahim Keita
83’
Rajmund Mikus
Radek Latal
55’
Petr Hronek
Jan Chramosta
83’
Rafiu Durosinmi
Ondrej Chveja
75’
Martin Dostal
Daniel Kostl
83’
Lukas Bartosak
Vlasiy Sinyavskiy
75’
Daniel Marecek
Michal Beran
83’
Marco Tulio
Tomas Jursa
90’
Ibrahim Keita
Matej Koubek
Cầu thủ dự bị
Jiri Ciupa
Daniel Kostl
Daniel Stropek
Matej Koubek
Radek Latal
Ibrahim Keita
Michal Papadopoulos
Jan Chramosta
Ondrej Chveja
Michal Beran
Vlasiy Sinyavskiy
Josef Jindrisek
Tomas Jursa
Lukas Soukup

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
02/12 - 2021
03/04 - 2022
12/11 - 2023
20/04 - 2024
17/08 - 2024
14/12 - 2024
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Karvina

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Bohemians 1905

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
17/08 - 2025
02/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025
13/04 - 2025
Cúp quốc gia Séc
10/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2JablonecJablonec7430515H T T H T
3Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
4FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
5KarvinaKarvina7403412T B T B B
6Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
7SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
8Hradec KraloveHradec Kralove7223-28B B H B T
9Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
10Bohemians 1905Bohemians 19056204-56T B B B T
11Dukla PrahaDukla Praha7124-45H H B T B
12SlovackoSlovacko7124-45H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15PardubicePardubice6114-84B B B H B
16TepliceTeplice6105-73B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow