Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Paulo Vitor 12 | |
Edson Fernando 60 | |
Artur Shakh (Thay: Paulo Vitor) 61 | |
Vasyl Runich (Thay: Ilya Kvasnytsya) 68 | |
Igor Krasnopir (Thay: Jan Kostenko) 73 | |
Patricio Tanda (Thay: Pablo Alvarez) 73 | |
Rostyslav Lyakh 73 | |
Vitaliy Roman (Thay: Yurii Kopyna) 75 | |
Denys Slyusar (Thay: Vlad Raileanu) 76 | |
Oleksiy Sych (Thay: Vladyslav Klymenko) 84 | |
Fabiano (Thay: Igor Neves) 84 | |
Marko Sapuha (Thay: Ostap Prytula) 86 | |
Denys Pidgurskyi (Thay: Edson Fernando) 86 | |
Jean Pedroso 90+4' | |
Jean Pedroso 90+7' | |
Rostyslav Lyakh 90+7' |
Thống kê trận đấu Karpaty vs Rukh Lviv


Diễn biến Karpaty vs Rukh Lviv
Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.
Thẻ vàng cho Jean Pedroso.
Thẻ vàng cho Jean Pedroso.
Edson Fernando rời sân và được thay thế bởi Denys Pidgurskyi.
Ostap Prytula rời sân và được thay thế bởi Marko Sapuha.
Igor Neves rời sân và được thay thế bởi Fabiano.
Vladyslav Klymenko rời sân và được thay thế bởi Oleksiy Sych.
Vlad Raileanu rời sân và được thay thế bởi Denys Slyusar.
Yurii Kopyna rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Roman.
Thẻ vàng cho Rostyslav Lyakh.
Pablo Alvarez rời sân và được thay thế bởi Patricio Tanda.
Jan Kostenko rời sân và được thay thế bởi Igor Krasnopir.
Ilya Kvasnytsya rời sân và được thay thế bởi Vasyl Runich.
Paulo Vitor rời sân và được thay thế bởi Artur Shakh.
Thẻ vàng cho Edson Fernando.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Paulo Vitor.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Karpaty vs Rukh Lviv
Karpaty (4-1-4-1): Nazar Domchak (1), Denis Miroshnichenko (11), Vladislav Baboglo (4), Jean Pedroso (47), Vladyslav Klymenko (18), Pablo Alvarez (23), Paulo Vitor (7), Ambrosiy Chachua (8), Bruninho (37), Yan Kostenko (26), Igor Neves Alves (10)
Rukh Lviv (4-1-4-1): Yurii Volodymyr Gereta (1), Yuriy Kopyna (23), Bogdan Slyubyk (92), Vitaliy Kholod (4), Rostislav Lyakh (73), Edson Fernando (5), Ilya Kvasnytsya (14), Ostap Prytula (10), Vlad Raileanu (8), Klayver (7), Baboucarr Faal (99)


| Thay người | |||
| 61’ | Paulo Vitor Artur Shakh | 68’ | Ilya Kvasnytsya Vasyl Runic |
| 73’ | Pablo Alvarez Patricio Tanda | 75’ | Yurii Kopyna Vitaliy Roman Vasyliovych |
| 73’ | Jan Kostenko Igor Krasnopir | 76’ | Vlad Raileanu Denys Sliusar |
| 84’ | Igor Neves Fabiano | 86’ | Ostap Prytula Marko Sapuha |
| 84’ | Vladyslav Klymenko Oleksii Sych | 86’ | Edson Fernando Denys Pidgurskyi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Roman Mysak | Yegor Klymenko | ||
Mykola Kyrychok | Andriy Kitela | ||
Fabiano | Vitaliy Roman Vasyliovych | ||
Patricio Tanda | Bohdan Levytskyi | ||
Yuriy Kokodyniak | Maksym Boiko | ||
Diego Palacios | Marko Sapuha | ||
Artur Shakh | Denys Pidgurskyi | ||
Oleksii Sych | Beknaz Almazbekov | ||
Igor Krasnopir | Kostyantyn Kvas | ||
Vasyl Runic | |||
Tutti | |||
Denys Sliusar | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karpaty
Thành tích gần đây Rukh Lviv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 3 | 1 | 25 | 30 | H T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T B T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 13 | 24 | H T H T H | |
| 4 | 14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 | H H T T H | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 1 | 21 | T B H B H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H H T T H | |
| 7 | 13 | 5 | 5 | 3 | 11 | 20 | H T B B B | |
| 8 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | H B H B T | |
| 9 | 14 | 4 | 7 | 3 | 1 | 19 | H T T B H | |
| 10 | 14 | 4 | 6 | 4 | -1 | 18 | H T T H H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | -10 | 17 | B B T B H | |
| 12 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B T B B B | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -10 | 13 | H B B T T | |
| 14 | 13 | 3 | 1 | 9 | -7 | 10 | T T B B H | |
| 15 | 14 | 2 | 4 | 8 | -11 | 10 | B H B H B | |
| 16 | 13 | 1 | 3 | 9 | -21 | 6 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch