Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 28/10

Kết thúc

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

1 : 2

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 0-1
T7, 23:00 28/10/2023
Vòng 9 - VĐQG Cyprus
Pano Polemidhia Community Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dieumerci Ndongala
23
Giannis Satsias (Thay: Jefte)
46
Nikolas Mattheou (Thay: Nicolas Benezet)
46
Joey Suk
50
Giorgi Kvilitaia (Thay: Stavros Gavriel)
63
Anastasios Donis (Thay: Marquinhos)
63
Giorgi Kvilitaia
67
Lucas Villafanez (Thay: Paris Polykarpou)
70
Andreas Neophytou (Thay: Karim Rossi)
74
Andreas Katsantonis (Thay: Navarone Foor)
74
Fawaz Abdullahi (Thay: Kingsley Sarfo)
79
Dimitris Theodorou (Thay: Aboubacar Doumbia)
82
Nikolas Mattheou
82
Nikolas Mattheou
84
Giannis Satsias
84
Razvan Gradinaru (Thay: Stavros Tsoukalas)
85
Andreas Karamanolis
90+6'
Fawaz Abdullahi
90+9'
(Pen) Joey Suk
90+9'

Thống kê trận đấu Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 11
32 Ném biên 27
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karmiotissa Pano Polemidion vs APOEL Nicosia

Thay người
46’
Nicolas Benezet
Nikolas Matthaiou
46’
Jefte
Giannis Satsias
74’
Navarone Foor
Andreas Katsantonis
63’
Marquinhos
Anastasios Donis
74’
Karim Rossi
Andreas Neofytou
63’
Stavros Gavriel
Giorgi Kvilitaia
82’
Aboubacar Doumbia
Dimitris Theodorou
70’
Paris Polykarpou
Lucas Villafañez
85’
Stavros Tsoukalas
Razvan Toni Agustin Gradinaru
79’
Kingsley Sarfo
Fawaz Abdullahi
Cầu thủ dự bị
Andreas Katsantonis
Andreas Christodoulou
Konstantinos Michail
Stefanos Kittos
Dimitris Avraam
Georgios Efrem
Nikolas Matthaiou
Stelios Vrontis
Andreas Neofytou
Fawaz Abdullahi
Razvan Toni Agustin Gradinaru
Anastasios Donis
Angelis Charalambous
Lucas Villafañez
Alexander Matija Spoljaric
Giorgi Kvilitaia
Daniel Antosch
Giannis Satsias
Dimitris Theodorou
Tomane
Panagiotis Kattirtzis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây Karmiotissa Pano Polemidion

Hạng 2 Cyprus
08/11 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121428B T H T T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol12624220H B T T H
7AEL LimassolAEL Limassol12525-417T B T T H
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-117B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow