Thứ Bảy, 29/11/2025
Fabian Schleusener (Kiến tạo: Mikkel Kaufmann)
12
Marvin Wanitzek
16
Johannes Eggestein (Kiến tạo: Lukas Daschner)
24
Fabian Schleusener (Kiến tạo: Marvin Wanitzek)
31
Johannes Eggestein (Kiến tạo: Manolis Saliakas)
35
Eric Smith (Kiến tạo: Marcel Beifus)
43
Florian Ballas (Thay: Tim Breithaupt)
46
Mikkel Kaufmann (Kiến tạo: Marvin Wanitzek)
50
Adam Dzwigala
58
Lukas Daschner (Kiến tạo: Johannes Eggestein)
61
Malik Batmaz (Thay: Mikkel Kaufmann)
66
David Otto (Thay: Johannes Eggestein)
71
Sebastian Jung (Thay: Philip Heise)
77
Paul Nebel (Thay: Kyoung-Rok Choi)
78
Conor Metcalfe (Thay: Aremu Afeez)
81
Etienne Amenyido (Thay: Lukas Daschner)
81
Luca-Milan Zander (Thay: Manolis Saliakas)
85
Marcel Franke
88
Simone Rapp (Thay: Fabian Schleusener)
90

Thống kê trận đấu Karlsruher SC vs St.Pauli

số liệu thống kê
Karlsruher SC
Karlsruher SC
St.Pauli
St.Pauli
42 Kiểm soát bóng 58
7 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Karlsruher SC vs St.Pauli

Karlsruher SC (4-1-2-1-2): Marius Gersbeck (35), Marco Thiede (21), Christoph Kobald (22), Marcel Franke (28), Philip Heise (16), Tim Breithaupt (38), Jerome Gondorf (8), Marvin Wanitzek (10), Kyoung-rok Choi (11), Mikkel Kaufmann (14), Fabian Schleusener (24)

St.Pauli (3-3-2-2): Nikola Vasilj (22), Adam Dzwigala (25), Eric Smith (8), Marcel Beifus (15), Emmanouil Saliakas (2), Aremu Afeez (20), Leart Paqarada (23), Jackson Irvine (7), Marcel Hartel (10), Lukas Daschner (13), Johannes Eggestein (11)

Karlsruher SC
Karlsruher SC
4-1-2-1-2
35
Marius Gersbeck
21
Marco Thiede
22
Christoph Kobald
28
Marcel Franke
16
Philip Heise
38
Tim Breithaupt
8
Jerome Gondorf
10
Marvin Wanitzek
11
Kyoung-rok Choi
14
Mikkel Kaufmann
24 2
Fabian Schleusener
11 2
Johannes Eggestein
13
Lukas Daschner
10
Marcel Hartel
7
Jackson Irvine
23
Leart Paqarada
20
Aremu Afeez
2
Emmanouil Saliakas
15
Marcel Beifus
8
Eric Smith
25
Adam Dzwigala
22
Nikola Vasilj
St.Pauli
St.Pauli
3-3-2-2
Thay người
46’
Tim Breithaupt
Florian Ballas
71’
Johannes Eggestein
David Otto
66’
Mikkel Kaufmann
Malik Batmaz
81’
Aremu Afeez
Conor Metcalfe
77’
Philip Heise
Sebastian Jung
81’
Lukas Daschner
Etienne Amenyido
78’
Kyoung-Rok Choi
Paul Nebel
85’
Manolis Saliakas
Luca Zander
90’
Fabian Schleusener
Simone Rapp
Cầu thủ dự bị
Florian Ballas
Sascha Burchert
Kai Eisele
Igor Matanovic
Sebastian Jung
Conor Metcalfe
Luca Bolay
Franz Roggow
Lucas Cueto
Etienne Amenyido
Paul Nebel
Carlo Boukhalfa
Simone Rapp
David Otto
Malik Batmaz
Lars Ritzka
Kelvin Arase
Luca Zander

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
08/11 - 2020
06/03 - 2021
25/09 - 2021
05/03 - 2022
12/11 - 2022
28/05 - 2023
28/10 - 2023
07/04 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Karlsruher SC

Hạng 2 Đức
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
Hạng 2 Đức
08/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Hạng 2 Đức
24/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
Hạng 2 Đức
05/10 - 2025

Thành tích gần đây St.Pauli

Bundesliga
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Bundesliga
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041410131031T B T H T
2PaderbornPaderborn14923729T T T B B
3Hannover 96Hannover 9614833927T H B T T
4ElversbergElversberg138231426T B H B T
5DarmstadtDarmstadt137421025H B H T T
6KaiserslauternKaiserslautern13724923T H H B T
7BerlinBerlin13724623B T T T T
8Karlsruher SCKarlsruher SC14635-321T T B B B
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg13535-118H H T T T
10Arminia BielefeldArminia Bielefeld13526517B T H T B
11Holstein KielHolstein Kiel13436-215H H B T B
12Preussen MuensterPreussen Muenster13436-415H B T B H
13Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf13427-914B B H B T
14VfL BochumVfL Bochum13418-313T H T T B
15Greuther FurthGreuther Furth13418-1413B B B T B
16Dynamo DresdenDynamo Dresden13247-710H B B B T
17Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig13319-1310T B B B B
18MagdeburgMagdeburg132110-147H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow