Thẻ vàng cho Jorrit Hendrix.
- Louey Ben Farhat (Kiến tạo: Marvin Wanitzek)
7 - Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Louey Ben Farhat)
22 - Christoph Kobald
24 - Andreas Mueller
55 - Marcel Beifus (Thay: Andreas Mueller)
76 - Fabian Schleusener (Thay: Roko Simic)
76 - Lilian Egloff
77 - Ali Eren Ersungur (Thay: Christoph Kobald)
86 - Lilian Egloff (Kiến tạo: Fabian Schleusener)
88 - Robert Geller (Thay: Lilian Egloff)
90
- Etienne Amenyido (Kiến tạo: Joshua Mees)
32 - Marvin Schulz
42 - Paul Jaeckel
45+7' - Lars Lokotsch (Thay: Joshua Mees)
56 - Niko Koulis
62 - Antonio Tikvic (Thay: Rico Preissinger)
68 - Luca Bolay (Thay: Oliver Batista Meier)
68 - Torge Paetow (Thay: Marvin Schulz)
78 - Simon Scherder (Thay: Antonio Tikvic)
78 - Lars Lokotsch (Kiến tạo: Luca Bolay)
80 - Jorrit Hendrix
90+4'
Thống kê trận đấu Karlsruher SC vs Preussen Muenster
Diễn biến Karlsruher SC vs Preussen Muenster
Tất cả (34)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Lilian Egloff rời sân và được thay thế bởi Robert Geller.
Fabian Schleusener đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lilian Egloff đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Christoph Kobald rời sân và được thay thế bởi Ali Eren Ersungur.
Luca Bolay đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Lars Lokotsch ghi bàn!
Antonio Tikvic rời sân và được thay thế bởi Simon Scherder.
Marvin Schulz rời sân và được thay thế bởi Torge Paetow.
Thẻ vàng cho Lilian Egloff.
Thẻ vàng cho [player1].
Roko Simic rời sân và được thay thế bởi Fabian Schleusener.
Andreas Mueller rời sân và được thay thế bởi Marcel Beifus.
Oliver Batista Meier rời sân và được thay thế bởi Luca Bolay.
Rico Preissinger rời sân và được thay thế bởi Antonio Tikvic.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Niko Koulis nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Joshua Mees rời sân và được thay thế bởi Lars Lokotsch.
Thẻ vàng cho Andreas Mueller.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Paul Jaeckel.
Thẻ vàng cho Marvin Schulz.
Thẻ vàng cho [player1].
Joshua Mees đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Etienne Amenyido đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Christoph Kobald.
Louey Ben Farhat đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!
Marvin Wanitzek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Louey Ben Farhat đã ghi bàn!
V À A A A O O O Karlsruher SC ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Karlsruher SC vs Preussen Muenster
Karlsruher SC (3-3-2-2): Hans Christian Bernat (1), Christoph Kobald (22), Sebastian Jung (2), Marcel Franke (28), Nicolai Rapp (6), David Herold (20), Lilian Egloff (25), Andreas Muller (16), Marvin Wanitzek (10), Louey Ben Farhat (19), Roko Simic (9)
Preussen Muenster (4-4-2): Johannes Schenk (1), Jano Ter-Horst (27), Paul Jaeckel (3), Niko Koulis (24), Charalambos Makridis (14), Rico Preißinger (21), Marvin Schulz (10), Oliver Batista Meier (17), Jorrit Hendrix (20), Etienne Amenyido (30), Joshua Mees (8)
Thay người | |||
76’ | Andreas Mueller Marcel Beifus | 56’ | Joshua Mees Lars Lokotsch |
76’ | Roko Simic Fabian Schleusener | 68’ | Oliver Batista Meier Luca Bolay |
86’ | Christoph Kobald Ali Eren Ersungur | 68’ | Simon Scherder Antonio Tikvic |
90’ | Lilian Egloff Robert Geller | 78’ | Marvin Schulz Torge Paetow |
78’ | Antonio Tikvic Simon Scherder |
Cầu thủ dự bị | |||
Robin Himmelmann | Morten Behrens | ||
Marcel Beifus | Luca Bolay | ||
Rafael Pinto Pedrosa | Torge Paetow | ||
Paul Scholl | Simon Scherder | ||
Robert Geller | Antonio Tikvic | ||
Mateo Kritzer | Marvin Benjamins | ||
Meiko Waschenbach | Malik Batmaz | ||
Ali Eren Ersungur | Lars Lokotsch | ||
Fabian Schleusener | Tidiane Gueye |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Thành tích gần đây Preussen Muenster
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T B T T |
3 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
5 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
6 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B |
8 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
10 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
12 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B |
13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
17 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
18 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại