Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Tim Breithaupt 20 | |
Sam Schreck 28 | |
Fabian Schleusener (Kiến tạo: Marco Thiede) 46 | |
Philipp Hofmann (Kiến tạo: Philip Heise) 67 | |
Clemens Fandrich 74 | |
Marius Gersbeck 80 | |
Anthony Barylla 83 | |
Jan Hochscheidt 86 | |
Antonio Mance 89 |
Thống kê trận đấu Karlsruher SC vs Erzgebirge Aue


Diễn biến Karlsruher SC vs Erzgebirge Aue
Thẻ vàng cho Antonio Mance.
Thẻ vàng cho Jan Hochscheidt.
G O O O A A A L - Anthony Barylla là mục tiêu!
Philipp Hofmann ra sân và anh ấy được thay thế bởi Markus Kuster.
ANH TẮT! - Marius Gersbeck nhận thẻ đỏ! Phản đối nặng nề từ đồng đội của mình!
Kyoung-Rok Choi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabio Kaufmann.
Marc Lorenz sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bằng Lucas Cueto.
Nicolas-Gerrit Kuehn ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jan Hochscheidt.
Antonio Jonjic ra sân và anh ấy được thay thế bởi Antonio Mance.
Thẻ vàng cho Clemens Fandrich.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Philipp Hofmann đang nhắm tới mục tiêu!
Ben Zolinski ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dimitrij Nazarov.
Dirk Carlson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sascha Haertel.
Babacar Gueye ra sân và anh ấy được thay thế bởi Omar Sijaric.
G O O O A A A L - Fabian Schleusener đang nhắm đến!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Tim Breithaupt ra sân và anh ấy được thay thế bởi Fabian Schleusener.
Thẻ vàng cho Sam Schreck.
Đội hình xuất phát Karlsruher SC vs Erzgebirge Aue
Karlsruher SC (4-5-1): Marius Gersbeck (35), Marco Thiede (21), Daniel Gordon (3), Christoph Kobald (22), Philip Heise (16), Kyoung-Rok Choi (11), Jerome Gondorf (8), Tim Breithaupt (38), Marvin Wanitzek (10), Marc Lorenz (7), Philipp Hofmann (33)
Erzgebirge Aue (4-4-2): Martin Maennel (1), Anthony Barylla (23), Soeren Gonther (26), Gaetan Bussmann (2), Dirk Carlson (3), Nicolas-Gerrit Kuehn (11), Clemens Fandrich (5), Sam Schreck (30), Ben Zolinski (31), Babacar Gueye (22), Antonio Jonjic (9)


| Thay người | |||
| 40’ | Tim Breithaupt Fabian Schleusener | 62’ | Ben Zolinski Dimitrij Nazarov |
| 77’ | Kyoung-Rok Choi Fabio Kaufmann | 62’ | Babacar Gueye Omar Sijaric |
| 77’ | Marc Lorenz Lucas Cueto | 62’ | Dirk Carlson Sascha Haertel |
| 83’ | Philipp Hofmann Markus Kuster | 76’ | Antonio Jonjic Antonio Mance |
| 76’ | Nicolas-Gerrit Kuehn Jan Hochscheidt | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Markus Kuster | Ramzi Ferjani | ||
Fabio Kaufmann | Antonio Mance | ||
Malik Batmaz | Philipp Klewin | ||
Lucas Cueto | Jan Hochscheidt | ||
Kilian Jakob | John-Patrick Strauss | ||
Dominik Kother | Erik Majetschak | ||
Felix Irorere | Dimitrij Nazarov | ||
Fabian Schleusener | Omar Sijaric | ||
Jannis Rabold | Sascha Haertel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Thành tích gần đây Erzgebirge Aue
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 1 | 4 | 12 | 37 | H T T T B | |
| 2 | 17 | 10 | 4 | 3 | 16 | 34 | T H T T H | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 12 | 33 | T H T T H | |
| 4 | 17 | 10 | 3 | 4 | 10 | 33 | B B B T H | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | T T H H B | |
| 6 | 17 | 8 | 4 | 5 | 5 | 28 | T T B H H | |
| 7 | 17 | 8 | 3 | 6 | 8 | 27 | T B T H B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -4 | 22 | T B H B T | |
| 9 | 17 | 6 | 4 | 7 | -8 | 22 | B B B B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | 1 | 21 | B T T H H | |
| 11 | 17 | 5 | 5 | 7 | -2 | 20 | B B H H T | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | -4 | 20 | H T H B H | |
| 13 | 17 | 6 | 2 | 9 | -9 | 20 | B T H T T | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | 3 | 19 | B B B H H | |
| 15 | 17 | 5 | 2 | 10 | -8 | 17 | B T T H T | |
| 16 | 17 | 5 | 2 | 10 | -12 | 17 | T B B B T | |
| 17 | 17 | 4 | 3 | 10 | -18 | 15 | B B H H B | |
| 18 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | T T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch