Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Younes Ebnoutalib (Kiến tạo: Bambase Conte) 26 | |
Nicolai Rapp 42 | |
Dzenis Burnic 45 | |
Sebastian Jung (Thay: Rafael Pinto Pedrosa) 45 | |
Roko Simic (Thay: Eymen Laghrissi) 45 | |
Jan Gyamerah 61 | |
Roko Simic 62 | |
Felix Keidel (Thay: Lasse Guenther) 63 | |
Frederik Schmahl (Thay: Amara Conde) 63 | |
Lukas Petkov (Kiến tạo: Frederik Schmahl) 66 | |
Christoph Kobald 71 | |
Leon Opitz (Thay: Nicolai Rapp) 72 | |
Shio Fukuda (Thay: Fabian Schleusener) 80 | |
Roko Simic (Kiến tạo: David Herold) 83 | |
Luca Schnellbacher (Thay: Younes Ebnoutalib) 84 | |
Jarzinho Malanga (Thay: Tom Zimmerschied) 84 | |
Nicholas Mickelson (Thay: Jan Gyamerah) 90 | |
Felix Keidel (Kiến tạo: Luca Schnellbacher) 90+5' |
Thống kê trận đấu Karlsruher SC vs Elversberg


Diễn biến Karlsruher SC vs Elversberg
Luca Schnellbacher đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Felix Keidel đã ghi bàn!
Jan Gyamerah rời sân và được thay thế bởi Nicholas Mickelson.
Tom Zimmerschied rời sân và được thay thế bởi Jarzinho Malanga.
Younes Ebnoutalib rời sân và được thay thế bởi Luca Schnellbacher.
David Herold đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Roko Simic đã ghi bàn!
Fabian Schleusener rời sân và được thay thế bởi Shio Fukuda.
Nicolai Rapp rời sân và được thay thế bởi Leon Opitz.
Thẻ vàng cho Christoph Kobald.
Frederik Schmahl đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lukas Petkov đã ghi bàn!
Amara Conde rời sân và được thay thế bởi Frederik Schmahl.
Lasse Guenther rời sân và được thay thế bởi Felix Keidel.
V À A A O O O - Roko Simic đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jan Gyamerah.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Eymen Laghrissi rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.
Rafael Pinto Pedrosa rời sân và được thay thế bởi Sebastian Jung.
Đội hình xuất phát Karlsruher SC vs Elversberg
Karlsruher SC (5-3-2): Hans Christian Bernat (1), Rafael Pinto Pedrosa (36), Christoph Kobald (22), Marcel Franke (28), Nicolai Rapp (6), David Herold (20), Philipp Forster (11), Dženis Burnić (7), Marvin Wanitzek (10), Fabian Schleusener (24), Eymen Laghrissi (44)
Elversberg (4-2-3-1): Nicolas Kristof (20), Jan Gyamerah (30), Lukas Finn Pinckert (19), Maximilian Rohr (31), Lasse Gunther (21), Amara Conde (6), Lukasz Poreba (8), Lukas Petkov (25), Bambase Conte (10), Tom Zimmerschied (29), Younes Ebnoutalib (22)


| Thay người | |||
| 45’ | Rafael Pinto Pedrosa Sebastian Jung | 63’ | Amara Conde Frederik Schmahl |
| 45’ | Eymen Laghrissi Roko Simic | 63’ | Lasse Guenther Felix Keidel |
| 72’ | Nicolai Rapp Leon Opitz | 84’ | Tom Zimmerschied Jarzinho Malanga |
| 80’ | Fabian Schleusener Shio Fukuda | 84’ | Younes Ebnoutalib Luca Schnellbacher |
| 90’ | Jan Gyamerah Nicholas Mickelson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Himmelmann | Tim Boss | ||
Paul Scholl | Nicholas Mickelson | ||
Marcel Beifus | Florian Le Joncour | ||
Sebastian Jung | Jarzinho Malanga | ||
Leon Opitz | Frederik Schmahl | ||
Andreas Muller | Carlo Sickinger | ||
Robert Geller | Luca Schnellbacher | ||
Shio Fukuda | Felix Keidel | ||
Roko Simic | Otto Stange | ||
Nhận định Karlsruher SC vs Elversberg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Thành tích gần đây Elversberg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 14 | 27 | B H B T H | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T | |
| 5 | 14 | 7 | 5 | 2 | 10 | 26 | B H T T H | |
| 6 | 14 | 8 | 2 | 4 | 7 | 26 | T T T T T | |
| 7 | 14 | 7 | 2 | 5 | 7 | 23 | H H B T B | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B | |
| 9 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | B T B H T | |
| 10 | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 18 | H T T T B | |
| 11 | 14 | 5 | 2 | 7 | 4 | 17 | T H T B B | |
| 12 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | H T T B T | |
| 13 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | H B T B B | |
| 14 | 14 | 4 | 2 | 8 | -10 | 14 | B H B T B | |
| 15 | 14 | 3 | 4 | 7 | -6 | 13 | B B B T T | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -11 | 13 | B B B B T | |
| 17 | 14 | 4 | 1 | 9 | -17 | 13 | B B T B B | |
| 18 | 14 | 3 | 1 | 10 | -11 | 10 | T B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
