THẺ ĐỎ! - Sanel Saljic nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
![]() Matteo Schablas 8 | |
![]() Sanel Saljic 12 | |
![]() Thomas Maier 16 | |
![]() Thomas Maier 31 | |
![]() Matheus Muller Cecchini (Thay: Simon Furtlehner) 40 | |
![]() Sanel Saljic 41 | |
![]() Matheus Muller Cecchini 44 | |
![]() George Davies (Thay: David Ewemade) 46 | |
![]() Timo Altersberger (Thay: Matteo Schablas) 46 | |
![]() George Davies 51 | |
![]() Michael Lang (Kiến tạo: Alexander Hofleitner) 54 | |
![]() Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Florian Prohart) 55 | |
![]() Julius Bochmann 61 | |
![]() Darijo Pecirep (Thay: Philipp Maybach) 67 | |
![]() Gabryel (Thay: Moritz Wels) 78 | |
![]() Dejan Radonjic 80 | |
![]() Gabryel (Thay: Moritz Wels) 80 | |
![]() Levan Eloshvili (Thay: Luca Hassler) 84 | |
![]() Adrian Marinovic (Thay: Thomas Maier) 85 | |
![]() Matheus Muller Cecchini (Kiến tạo: Sanel Saljic) 86 | |
![]() Sanel Saljic 88 | |
![]() Sanel Saljic 88 |
Thống kê trận đấu Kapfenberger SV vs SV Stripfing


Diễn biến Kapfenberger SV vs SV Stripfing


ANH ẤY RA SÂN! - Sanel Saljic nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Sanel Saljic đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Matheus Muller Cecchini đã ghi bàn!
Thomas Maier rời sân và được thay thế bởi Adrian Marinovic.
Luca Hassler rời sân và được thay thế bởi Levan Eloshvili.

Thẻ vàng cho Dejan Radonjic.
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Gabryel.
Moritz Wels rời sân và được thay thế bởi Gabryel.
Philipp Maybach rời sân và được thay thế bởi Darijo Pecirep.

Thẻ vàng cho Julius Bochmann.
Florian Prohart đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Alexander Hofleitner đã ghi bàn!
Alexander Hofleitner đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Michael Lang đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho George Davies.
Matteo Schablas rời sân và được thay thế bởi Timo Altersberger.
David Ewemade rời sân và được thay thế bởi George Davies.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Matheus Muller Cecchini.
Đội hình xuất phát Kapfenberger SV vs SV Stripfing
Kapfenberger SV (3-4-2-1): Richard Strebinger (1), Olivier N'Zi (33), Meletios Miskovic (5), Julius Bochmann (17), Michael Lang (24), David Heindl (40), Luca Hassler (23), Florian Prohart (20), Florian Haxha (32), Alexander Hofleitner (9), Thomas Maier (71)
SV Stripfing (3-4-2-1): Kilian Kretschmer (33), Dejan Radonjic (4), Simon Furtlehner (23), Matteo Meisl (3), David Ewemade (30), Wilhelm Vorsager (39), Philipp Maybach (66), Matteo Schablas (29), Moritz Wels (37), Marco Djuricin (7), Sanel Saljic (9)


Thay người | |||
84’ | Luca Hassler Levan Eloshvili | 40’ | Simon Furtlehner Matheus Cecchini Muller |
85’ | Thomas Maier Adrian Marinovic | 46’ | Matteo Schablas Timo Altersberger |
46’ | David Ewemade George Davies | ||
67’ | Philipp Maybach Darijo Pecirep | ||
78’ | Moritz Wels Gabryel |
Cầu thủ dự bị | |||
Bleron Krasniqi | Kenan Jusic | ||
Vinko Colic | Gabryel | ||
Adrian Marinovic | Timo Altersberger | ||
Nico Mikulic | Matheus Cecchini Muller | ||
Faris Kavaz | Dario Kreiker | ||
Marco Pranjkovic | Darijo Pecirep | ||
Levan Eloshvili | George Davies |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Thành tích gần đây SV Stripfing
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 20 | 4 | 5 | 36 | 64 | H B T T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 5 | 6 | 19 | 59 | B B B T B |
3 | ![]() | 29 | 15 | 7 | 7 | 22 | 52 | T T T T T |
4 | ![]() | 29 | 16 | 3 | 10 | 2 | 51 | T T T T B |
5 | ![]() | 29 | 15 | 3 | 11 | 5 | 48 | T B B H B |
6 | ![]() | 29 | 13 | 4 | 12 | 1 | 43 | B B B T T |
7 | 29 | 11 | 8 | 10 | 5 | 41 | T T B B T | |
8 | ![]() | 29 | 11 | 6 | 12 | 7 | 39 | T B B T T |
9 | ![]() | 29 | 11 | 5 | 13 | -3 | 38 | B B B B B |
10 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -7 | 37 | B B T B B |
11 | ![]() | 29 | 9 | 9 | 11 | -5 | 36 | T T T H H |
12 | ![]() | 29 | 7 | 13 | 9 | -5 | 34 | H T T H B |
13 | 29 | 9 | 5 | 15 | -8 | 32 | H B T B H | |
14 | ![]() | 29 | 7 | 10 | 12 | -5 | 31 | H B T B T |
15 | ![]() | 29 | 7 | 6 | 16 | -23 | 27 | T B T H T |
16 | ![]() | 29 | 3 | 6 | 20 | -41 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại