Dữ liệu đang cập nhật
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Kalmar FF
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IF Elfsborg
VĐQG Thụy Điển
Europa Conference League
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 5 | 1 | 26 | 53 | T T H T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 21 | 45 | T T B B T |
3 | ![]() | 22 | 11 | 7 | 4 | 9 | 40 | H H B T T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 16 | 38 | T B T H H |
5 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 13 | 38 | H B T B T |
6 | ![]() | 22 | 12 | 2 | 8 | 4 | 38 | T T T H T |
7 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 5 | 36 | T H B B B |
8 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | H H H T T |
9 | ![]() | 22 | 8 | 2 | 12 | 0 | 26 | T H B B T |
10 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -6 | 26 | B H B T B |
11 | ![]() | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | B B T T B |
12 | ![]() | 22 | 6 | 5 | 11 | -4 | 23 | H T T T B |
13 | ![]() | 22 | 6 | 3 | 13 | -25 | 21 | H B B T B |
14 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -14 | 18 | H H T B B |
15 | ![]() | 22 | 4 | 4 | 14 | -23 | 16 | B H B B H |
16 | ![]() | 22 | 2 | 6 | 14 | -20 | 12 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại