Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Leon Robinson
7 - Marlon Ritter (Thay: Leon Robinson)
63 - Mahir Emreli (Thay: Daniel Hanslik)
63 - Dickson Abiama (Thay: Paul Joly)
72 - Richmond Tachie (Thay: Mahir Emreli)
78 - Tobias Raschl (Thay: Semih Sahin)
78 - Ivan Prtajin
90+3'
- Luca Schuler (Kiến tạo: Marten Winkler)
20 - Kennet Eichhorn
38 - Luca Schuler
43 - Diego Demme (Thay: Kennet Eichhorn)
62 - Sebastian Gronning (Thay: Jan-Luca Schuler)
62 - Sebastian Groenning (Thay: Luca Schuler)
62 - Deyovaisio Zeefuik (Thay: Michal Karbownik)
82 - Maurice Krattenmacher (Thay: Marten Winkler)
82 - Kevin Sessa (Thay: Michael Cuisance)
90 - Deyovaisio Zeefuik
90+5'
Thống kê trận đấu Kaiserslautern vs Berlin
Diễn biến Kaiserslautern vs Berlin
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Deyovaisio Zeefuik.
Thẻ vàng cho Ivan Prtajin.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Michael Cuisance rời sân và được thay thế bởi Kevin Sessa.
Marten Winkler rời sân và được thay thế bởi Maurice Krattenmacher.
Michal Karbownik rời sân và được thay thế bởi Deyovaisio Zeefuik.
Semih Sahin rời sân và được thay thế bởi Tobias Raschl.
Mahir Emreli rời sân và được thay thế bởi Richmond Tachie.
Paul Joly rời sân và được thay thế bởi Dickson Abiama.
Daniel Hanslik rời sân và được thay thế bởi Mahir Emreli.
Leon Robinson rời sân và được thay thế bởi Marlon Ritter.
Luca Schuler rời sân và được thay thế bởi Sebastian Groenning.
Kennet Eichhorn rời sân và được thay thế bởi Diego Demme.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Luca Schuler.
Thẻ vàng cho Kennet Eichhorn.
Marten Winkler đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Luca Schuler đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leon Robinson.
Kaiserslautern được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Bóng an toàn khi Kaiserslautern được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Trận đấu đã bắt đầu tại Fritz-Walter-Stadion.
Đội hình xuất phát Kaiserslautern vs Berlin
Kaiserslautern (3-5-2): Julian Krahl (1), Luca Sirch (31), Maxwell Gyamfi (4), Leon Robinson (37), Paul Joly (26), Naatan Skyttä (15), Fabian Kunze (6), Semih Sahin (8), Mika Haas (22), Ivan Prtajin (9), Daniel Hanslik (19)
Berlin (4-2-3-1): Tjark Ernst (1), Michal Karbownik (33), Toni Leistner (37), Márton Dárdai (31), Niklas Kolbe (27), Kennet Eichhorn (23), Paul Seguin (30), Fabian Reese (11), Michael Cuisance (10), Marten Winkler (22), Jan-Luca Schuler (18)
| Thay người | |||
| 63’ | Richmond Tachie Mahir Emreli | 62’ | Kennet Eichhorn Diego Demme |
| 63’ | Leon Robinson Marlon Ritter | 62’ | Luca Schuler Sebastian Gronning |
| 72’ | Paul Joly Dickson Abiama | 82’ | Marten Winkler Maurice Krattenmacher |
| 78’ | Semih Sahin Tobias Raschl | 82’ | Michal Karbownik Deyovaisio Zeefuik |
| 78’ | Mahir Emreli Richmond Tachie | 90’ | Michael Cuisance Kevin Sessa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Simoni | Marius Gersbeck | ||
Aremu Afeez | Diego Demme | ||
Jan Elvedi | Jeremy Dudziak | ||
Mahir Emreli | Julian Eitschberger | ||
Florian Kleinhansl | Sebastian Gronning | ||
Tobias Raschl | Maurice Krattenmacher | ||
Marlon Ritter | Kevin Sessa | ||
Dickson Abiama | Jón Dagur Þorsteinsson | ||
Richmond Tachie | Deyovaisio Zeefuik | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kaiserslautern
Thành tích gần đây Berlin
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T |
| 2 | | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B |
| 3 | | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T |
| 4 | | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T B H B T |
| 5 | | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H B H T T |
| 6 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 9 | 23 | T H H B T |
| 7 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | B T T T T |
| 8 | | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B |
| 9 | | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | H H T T T |
| 10 | | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | B T H T B |
| 11 | | 13 | 4 | 3 | 6 | -2 | 15 | H H B T B |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B T B H | |
| 13 | | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | B B H B T |
| 14 | | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | T H T T B |
| 15 | | 13 | 4 | 1 | 8 | -14 | 13 | B B B T B |
| 16 | | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H B B B T |
| 17 | | 13 | 3 | 1 | 9 | -13 | 10 | T B B B B |
| 18 | | 13 | 2 | 1 | 10 | -14 | 7 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại