Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Stabile, Giacomo 18 | |
Giacomo Stabile 18 | |
Samuele Birindelli 19 | |
Patrick Ciurria 26 | |
Luca Ravanelli 28 | |
Leonardo Candellone (Kiến tạo: Kevin Piscopo) 31 | |
Samuele Birindelli 49 | |
Andrea Petagna (Thay: Agustin Alvarez) 61 | |
Keita Balde (Thay: Dany Mota) 61 | |
Filippo Delli Carri (Thay: Luca Ravanelli) 61 | |
Armando Izzo 64 | |
Andrea Petagna (Kiến tạo: Armando Izzo) 68 | |
Alessio Cacciamani (Thay: Christian Pierobon) 70 | |
Fabio Maistro (Thay: Giacomo Stabile) 70 | |
Demba Thiam 71 | |
Alessandro Gabrielloni 71 | |
Lorenzo Lucchesi (Thay: Armando Izzo) 78 | |
Giuseppe Leone (Thay: Nicola Mosti) 82 | |
Matteo Baldi (Thay: Lorenzo Carissoni) 82 | |
Fabio Maistro 83 | |
Mirko Maric (Thay: Patrick Ciurria) 90 |
Thống kê trận đấu Juve Stabia vs Monza


Diễn biến Juve Stabia vs Monza
Patrick Ciurria rời sân và được thay thế bởi Mirko Maric.
V À A A O O O - Fabio Maistro đã ghi bàn!
Lorenzo Carissoni rời sân và được thay thế bởi Matteo Baldi.
Nicola Mosti rời sân và được thay thế bởi Giuseppe Leone.
Armando Izzo rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Lucchesi.
Thẻ vàng cho Alessandro Gabrielloni.
Thẻ vàng cho Demba Thiam.
Giacomo Stabile rời sân và được thay thế bởi Fabio Maistro.
Christian Pierobon rời sân và được thay thế bởi Alessio Cacciamani.
Armando Izzo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andrea Petagna ghi bàn!
Thẻ vàng cho Armando Izzo.
Luca Ravanelli rời sân và được thay thế bởi Filippo Delli Carri.
Agustin Alvarez rời sân và được thay thế bởi Andrea Petagna.
Dany Mota rời sân và được thay thế bởi Keita Balde.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Samuele Birindelli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Kevin Piscopo đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Juve Stabia vs Monza
Juve Stabia (3-5-1-1): Alessandro Confente (1), Giacomo Stabile (19), Andrea Giorgini (33), Marco Bellich (6), Lorenzo Carissoni (24), Nicola Mosti (98), Leonardo Candellone (27), Omar Correia (29), Christian Pierobon (10), Kevin Piscopo (11), Alessandro Gabrielloni (9)
Monza (3-4-2-1): Demba Thiam (20), Armando Izzo (4), Luca Ravanelli (13), Andrea Carboni (44), Samuele Birindelli (19), Matteo Pessina (32), Pedro Obiang (14), Paulo Azzi (7), Patrick Ciurria (26), Dany Mota (47), Agustín Álvarez (25)


| Thay người | |||
| 70’ | Giacomo Stabile Fabio Maistro | 61’ | Dany Mota Keita Balde |
| 70’ | Christian Pierobon Alessio Cacciamani | 61’ | Agustin Alvarez Andrea Petagna |
| 82’ | Nicola Mosti Giuseppe Leone | 61’ | Luca Ravanelli Filippo Delli Carri |
| 82’ | Lorenzo Carissoni Matteo Baldi | 78’ | Armando Izzo Lorenzo Lucchesi |
| 90’ | Patrick Ciurria Mirko Maric | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Pietro Boer | Adam Bakoune | ||
Alessandro Signorini | Jacopo Sardo | ||
Giacomo De Pieri | Kevin Zeroli | ||
Fabio Maistro | Samuele Capolupo | ||
Giuseppe Leone | Leonardo Colombo | ||
Aaron Ciammaglichella | Keita Balde | ||
Alessio Cacciamani | Mirko Maric | ||
Edoardo Duca | Andrea Petagna | ||
Matteo Baldi | Andrea Vailati | ||
Mattia Mannini | Filippo Delli Carri | ||
Filippo Reale | Lorenzo Lucchesi | ||
Semuel Pizzignacco | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Juve Stabia
Thành tích gần đây Monza
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 5 | 2 | 20 | 41 | T T T H T | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 12 | 37 | H B T T B | |
| 4 | 19 | 9 | 7 | 3 | 15 | 34 | T T H T H | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 5 | 31 | T T T T B | |
| 6 | 19 | 9 | 4 | 6 | 4 | 31 | H T H B B | |
| 7 | 19 | 8 | 5 | 6 | 9 | 29 | B T B B B | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 2 | 27 | B B T H T | |
| 9 | 19 | 6 | 9 | 4 | -1 | 27 | B T H T H | |
| 10 | 19 | 6 | 7 | 6 | -1 | 25 | H T H B T | |
| 11 | 19 | 6 | 7 | 6 | -8 | 25 | H B H H T | |
| 12 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | B T B H T | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | T B B B B | |
| 14 | 19 | 3 | 10 | 6 | -4 | 19 | H H H B T | |
| 15 | 19 | 4 | 7 | 8 | -9 | 19 | B B H B T | |
| 16 | 19 | 4 | 5 | 10 | -8 | 17 | T B H T B | |
| 17 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | T B B T B | |
| 18 | 19 | 3 | 8 | 8 | -13 | 17 | H H B H B | |
| 19 | 19 | 4 | 4 | 11 | -12 | 16 | B B B H H | |
| 20 | 19 | 2 | 8 | 9 | -12 | 14 | H B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch