Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse hôm nay 26-02-2022

Giải J League 1 - Th 7, 26/2

Kết thúc

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

1 : 2

Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

Hiệp một: 1-1
T7, 11:30 26/02/2022
Vòng 2 - J League 1
Stadium Ecopa
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuito Suzuki (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
9
Norimichi Yamamoto
17
Yuto Suzuki (Kiến tạo: Kentaro Oi)
23
Yuta Taki (Thay: Reon Yamahara)
51
Katsuhiro Nakayama (Thay: Benjamin Kololli)
51
Yuki Otsu (Thay: Kotaro Omori)
63
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Yuta Kamiya)
67
Fabian Gonzalez (Thay: Shota Kaneko)
70
Ryo Germain (Thay: Kenyu Sugimoto)
70
Norimichi Yamamoto
74
Fabian Gonzalez
78
Daiki Ogawa (Thay: Yasuhito Endo)
81
Daigo Takahashi (Thay: Yuta Kamiya)
82
Kentaro Oi
90
Ibrahim Kurihara (Thay: Yuta Taki)
90

Thống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Shimizu S-Pulse

Jubilo Iwata (3-4-2-1): Ryuki Miura (21), Makito Ito (6), Kentaro Oi (3), Norimichi Yamamoto (2), Yuto Suzuki (17), Kosuke Yamamoto (23), Yasuhito Endo (50), Masaya Matsumoto (14), Shota Kaneko (40), Kotaro Omori (8), Kenyu Sugimoto (9)

Shimizu S-Pulse (4-4-2): Shuichi Gonda (21), Teruki Hara (4), Yoshinori Suzuki (50), Yugo Tatsuta (2), Eiichi Katayama (7), Reon Yamahara (29), Ryo Takeuchi (6), Ryohei Shirasaki (18), Yuta Kamiya (17), Yuito Suzuki (23), Benjamin Kololli (32)

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
3-4-2-1
21
Ryuki Miura
6
Makito Ito
3
Kentaro Oi
2
Norimichi Yamamoto
17
Yuto Suzuki
23
Kosuke Yamamoto
50
Yasuhito Endo
14
Masaya Matsumoto
40
Shota Kaneko
8
Kotaro Omori
9
Kenyu Sugimoto
32
Benjamin Kololli
23
Yuito Suzuki
17
Yuta Kamiya
18
Ryohei Shirasaki
6
Ryo Takeuchi
29
Reon Yamahara
7
Eiichi Katayama
2
Yugo Tatsuta
50
Yoshinori Suzuki
4
Teruki Hara
21
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-4-2
Thay người
63’
Kotaro Omori
Yuki Otsu
51’
Benjamin Kololli
Katsuhiro Nakayama
70’
Kenyu Sugimoto
Ryo Germain
51’
Ibrahim Kurihara
Yuta Taki
70’
Shota Kaneko
Fabian Gonzalez
82’
Yuta Kamiya
Daigo Takahashi
81’
Yasuhito Endo
Daiki Ogawa
90’
Yuta Taki
Ibrahim Kurihara
Cầu thủ dự bị
Daiki Ogawa
Takuo Okubo
Yuji Kajikawa
Katsuhiro Nakayama
Yuki Otsu
Takeru Kishimoto
Ryo Germain
Yuta Taki
Riku Morioka
Ibrahim Kurihara
Fabian Gonzalez
Daigo Takahashi
Atsushi Kurokawa
Kota Miyamoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/02 - 2022
22/10 - 2022
J League 2
18/03 - 2023
07/10 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/04 - 2025

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

J League 2
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
23/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow