Thứ Hai, 09/02/2026

Trực tiếp kết quả JS Saoura vs ASO Chlef hôm nay 25-11-2023

Giải VĐQG Algeria - Th 7, 25/11

Kết thúc

JS Saoura

JS Saoura

3 : 2

ASO Chlef

ASO Chlef

Hiệp một: 1-2
T7, 23:45 25/11/2023
Vòng 7 - VĐQG Algeria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yawo Agbagno
20
Abdeljalil Saad
36
Yawo Agbagno
45+5'
(Pen) Oussama Bellatreche
73
Ismail Saadi
85

Thống kê trận đấu JS Saoura vs ASO Chlef

số liệu thống kê
JS Saoura
JS Saoura
ASO Chlef
ASO Chlef
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Algeria
25/10 - 2022
10/04 - 2023
25/11 - 2023
06/04 - 2024
13/12 - 2024
11/06 - 2025
06/09 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây JS Saoura

VĐQG Algeria
08/02 - 2026
04/02 - 2026
24/01 - 2026
09/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
Algeria Cup
13/12 - 2025
06/12 - 2025
VĐQG Algeria
22/11 - 2025
10/11 - 2025

Thành tích gần đây ASO Chlef

VĐQG Algeria
08/02 - 2026
04/02 - 2026
23/01 - 2026
09/01 - 2026
27/12 - 2025
18/12 - 2025
Algeria Cup
12/12 - 2025
VĐQG Algeria
21/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Algeria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MC AlgerMC Alger1511311136T T H T H
2CS ConstantineCS Constantine18855529B T H T T
3JS SaouraJS Saoura18846028T B B T T
4Olympique AkbouOlympique Akbou17755226B H H B T
5CR BelouizdadCR Belouizdad15663624T T H T B
6USM AlgerUSM Alger15591624T H T H H
7MC OranMC Oran18666324H H B B H
8Ben AknounBen Aknoun16664124B T B H T
9JS KabylieJS Kabylie15654323B T H H T
10MB RouissatMB Rouissat18657-223H T T B B
11USM KhenchelaUSM Khenchela17575-122T H B B H
12ES SetifES Setif18486-520B H T B H
13ASO ChlefASO Chlef18468-218B H T H B
14Paradou ACParadou AC16529-517T B T H B
15ES MostaganemES Mostaganem183411-813B B T B H
16MC El BayadhMC El Bayadh182511-1411B T H T H
17ASO Chlef U21ASO Chlef U21101001H
18JS Kabylie U21JS Kabylie U21000000
19ES Mostaganem U21ES Mostaganem U211001-10B
20MC El Bayadh U21MC El Bayadh U211001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow