Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs TOP Oss hôm nay 04-05-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 04/5

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

4 : 1

TOP Oss

TOP Oss

Hiệp một: 1-0
T7, 01:00 04/05/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jesper Uneken
3
(Pen) Mohamed Nassoh
44
Joshua Zimmerman (Thay: Giovanni Korte)
46
Abel William Stensrud (Thay: Sven Zitman)
46
Jevon Simons (Kiến tạo: Tygo Land)
50
Jevon Simons (Kiến tạo: Tygo Land)
56
Julian Kuijpers (Thay: Delano Ladan)
64
Konstantinos Doumtsios (Thay: Lars Nieuwpoort)
64
Julian Kwaaitaal (Thay: Emir Bars)
69
(Pen) Mohamed Nassoh
70
Wessel Kuhn (Thay: Mylian Jimenez)
72
Enzo Geerts (Thay: Conrad Egan-Riley)
73
Joshua Zimmerman
75
Joshua Eijgenraam (Thay: Arthur Allemeersch)
76
Konstantinos Doumtsios
82
Xander Lambrix
86

Thống kê trận đấu Jong PSV vs TOP Oss

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
TOP Oss
TOP Oss
67 Kiểm soát bóng 33
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs TOP Oss

Jong PSV (4-2-3-1): Kjell Peersman (1), Emmanuel Van De Blaak (2), CJ Egan-Riley (3), Matteo Dams (4), Koen Jansen (5), Tygo Land (6), Mylian Jimenez (8), Jevon Simons (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

TOP Oss (4-2-3-1): Mike Havekotte (1), Ilounga Pata (2), Roshon Van Eijma (17), Lars Nieuwpoort (15), Giovanni Troupee (5), Sven Zitman (31), Xander Lambrix (4), Giovanni Korte (10), Delano Ladan (87), Karim Loukili (7), Arthur Allemeersch (39)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Kjell Peersman
2
Emmanuel Van De Blaak
3
CJ Egan-Riley
4
Matteo Dams
5
Koen Jansen
6
Tygo Land
8
Mylian Jimenez
7 2
Jevon Simons
10 2
Mohamed Nassoh
11
Emir Bars
9
Jesper Uneken
39
Arthur Allemeersch
7
Karim Loukili
87
Delano Ladan
10
Giovanni Korte
4
Xander Lambrix
31
Sven Zitman
5
Giovanni Troupee
15
Lars Nieuwpoort
17
Roshon Van Eijma
2
Ilounga Pata
1
Mike Havekotte
TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
Thay người
69’
Emir Bars
Julian Kwaaitaal
46’
Giovanni Korte
Joshua Anthony Zimmerman
72’
Mylian Jimenez
Wessel Kuhn
46’
Sven Zitman
Abel William Stensrud
73’
Conrad Egan-Riley
Enzo Geerts
64’
Lars Nieuwpoort
Konstantinos Doumtsios
64’
Delano Ladan
Julian Kuijpers
76’
Arthur Allemeersch
Joshua Eijgenraam
Cầu thủ dự bị
Tijn Smolenaars
Joshua Anthony Zimmerman
Iggy Houben
Max Van Herk
Julian Kwaaitaal
Maarten Schouten
Renzo Tytens
Joshua Eijgenraam
Wessel Kuhn
Calvin Mac-Intosch
Enzo Geerts
Thijs Van Leeuwen
Muhlis Dagasan
Konstantinos Doumtsios
Bram Rovers
Abel William Stensrud
Thomas Cox
Julian Kuijpers
Jonathan Mulder

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
06/11 - 2021
09/04 - 2022
06/09 - 2022
13/05 - 2023
19/08 - 2023
04/05 - 2024
14/09 - 2024
11/03 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
12/08 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
H1: 1-0
09/08 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-2
26/04 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5RKC WaalwijkRKC Waalwijk421127T H B T
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
7FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
8CambuurCambuur320116B T T
9Willem IIWillem II4202-36B B T T
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC310203T B B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow