Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs FC Den Bosch hôm nay 16-01-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 16/1

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 2

FC Den Bosch

FC Den Bosch

Hiệp một: 0-1
T3, 02:00 16/01/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Jaron Vicario)
26
Shalva Ogbaidze
51
Jevon Simons (Kiến tạo: Jesper Uneken)
54
Jesper Uneken (Kiến tạo: Fredrik Oppegaard)
67
Tygo Land
70
Vieri Kotzebue (Thay: Teun van Grunsven)
73
Ilias Boumassaoudi (Thay: Tomas Kalinauskas)
73
Matteo Dams (Thay: Mylian Jimenez)
81
Julian Kwaaitaal (Thay: Emir Bars)
81
Yuya Ikeshita (Thay: Shalva Ogbaidze)
82
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Jaron Vicario)
85
Kacper Kostorz
89
Tai Abed
90+3'
Jevon Simons
90+4'

Thống kê trận đấu Jong PSV vs FC Den Bosch

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
FC Den Bosch
FC Den Bosch
62 Kiểm soát bóng 38
2 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs FC Den Bosch

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Bram Rovers (2), Wessel Kuhn (3), Mylian Jimenez (4), Fredrik Oppegård (5), Tay Abed (8), Tygo Land (6), Jevon Simons (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

FC Den Bosch (3-4-3): Krisztian Hegyi (28), Ricardo-Oliver Henning (27), Victor Van den Bogert (3), Stan Maas (24), Dennis Gyamfi (45), Shalva Ogbaidze (30), Teun Van Grunsven (15), Nick de Groot (14), Jaron Vicario (16), Kacper Kostorz (99), Tomas Kalinauskas (17)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Niek Schiks
2
Bram Rovers
3
Wessel Kuhn
4
Mylian Jimenez
5
Fredrik Oppegård
8
Tay Abed
6
Tygo Land
7
Jevon Simons
10
Mohamed Nassoh
11
Emir Bars
9
Jesper Uneken
17
Tomas Kalinauskas
99 2
Kacper Kostorz
16
Jaron Vicario
14
Nick de Groot
15
Teun Van Grunsven
30
Shalva Ogbaidze
45
Dennis Gyamfi
24
Stan Maas
3
Victor Van den Bogert
27
Ricardo-Oliver Henning
28
Krisztian Hegyi
FC Den Bosch
FC Den Bosch
3-4-3
Thay người
81’
Mylian Jimenez
Matteo Dams
73’
Teun van Grunsven
Vieiri Kotzebue
81’
Emir Bars
Julian Kwaaitaal
73’
Tomas Kalinauskas
Ilias Boumassaoudi
82’
Shalva Ogbaidze
Yuya Ikeshita
Cầu thủ dự bị
Matteo Dams
Ryan Leijten
Julian Kwaaitaal
Vieiri Kotzebue
Iggy Houben
Yuya Ikeshita
Enzo Geerts
Jakub Ojrzynski
Dantaye Gilbert
Lars Vrolijks
Koen Jansen
Mees Laros
Renzo Tytens
Yannick Keijser
Kjell Peersman
Bart Kemmeren
Tijn Smolenaars
Remi Akanni
Ilias Boumassaoudi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
15/03 - 2022
13/09 - 2022
21/01 - 2023
Giao hữu
14/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
02/09 - 2023
16/01 - 2024
Giao hữu
13/07 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
01/04 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
20/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Den Bosch

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
13/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
Hạng 2 Hà Lan
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow