Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs De Graafschap hôm nay 18-03-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 18/3

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 1

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 0-1
T7, 02:00 18/03/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Basar Onal (Kiến tạo: Philip Brittijn)
26
Mees Kaandorp (Thay: Joel Valencia)
31
Fedde Leysen
38
Alexander Buttner
45+1'
Hamza Bouihrouchane (Thay: Lion Kaak)
46
Ilyas Bougafer (Thay: Isaac Babadi)
46
Mees Kaandorp
55
August Priske (Kiến tạo: Simon Colyn)
58
Jeffry Fortes
63
Elie Raterink (Thay: Devin Haen)
65
Sam Bisselink (Thay: Basar Onal)
65
Hamza Bouihrouchane
73
D'Leanu Arts (Thay: Livano Comenencia)
82
Jesper Uneken (Thay: Jason van Duiven)
82
August Priske (Kiến tạo: Simon Colyn)
86
Arthur Piedfort (Thay: August Priske)
89
Jesper Uneken
90+3'

Thống kê trận đấu Jong PSV vs De Graafschap

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
De Graafschap
De Graafschap
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 10
3 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs De Graafschap

Jong PSV (4-1-4-1): Niek Schiks (1), Livano Comenencia (2), Jenson Seelt (3), Fedde Leysen (4), Mylian Jimenez (5), Mathijs Tielemans (6), August Priske (7), Simon Colyn (8), Mohamed Nassoh (10), Isaac Babadi (11), Jason Van Duiven (9)

De Graafschap (4-2-3-1): Hidde Jurjus (1), Robin Schouten (27), Jeffry Fortes (22), Xandro Schenk (4), Alex Buttner (28), Philip Brittijn (23), Lion Kaak (6), Basar Onal (33), Camiel Neghli (14), Joel Valencia (21), Devin Haen (17)

Jong PSV
Jong PSV
4-1-4-1
1
Niek Schiks
2
Livano Comenencia
3
Jenson Seelt
4
Fedde Leysen
5
Mylian Jimenez
6
Mathijs Tielemans
7 2
August Priske
8
Simon Colyn
10
Mohamed Nassoh
11
Isaac Babadi
9
Jason Van Duiven
17
Devin Haen
21
Joel Valencia
14
Camiel Neghli
33
Basar Onal
6
Lion Kaak
23
Philip Brittijn
28
Alex Buttner
4
Xandro Schenk
22
Jeffry Fortes
27
Robin Schouten
1
Hidde Jurjus
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
46’
Isaac Babadi
Ilyas Bougafer
31’
Joel Valencia
Mees Kaandorp
82’
Jason van Duiven
Jesper Uneken
46’
Lion Kaak
Hamza Bouihrouchane
82’
Livano Comenencia
D Leanu Arts
65’
Devin Haen
Elie Raterink
89’
August Priske
Arthur Piedfort
65’
Basar Onal
Sam Bisselink
Cầu thủ dự bị
Jesper Uneken
Elie Raterink
Mohammed Amin Doudah
Levi Schoppema
Arthur Piedfort
Joran Hardeman
Matteo Dams
Hamza Bouihrouchane
D Leanu Arts
Jim van der Logt
Dante Sealy
Maas Willemsen
Ilyas Bougafer
Anis Yadir
Tyrick Bodak
Sam Bisselink
Roy Steur
Mees Kaandorp
Ties Wieggers
Mees Bakker
Ezra van der Heiden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
07/12 - 2021
30/04 - 2022
12/11 - 2022
18/03 - 2023
16/09 - 2023
23/01 - 2024
19/10 - 2024
01/03 - 2025
25/10 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
20/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow