Yuya Ikeshita 67 | |
Achraf Douiri (Kiến tạo: Daryl van Mieghem) 82 |
Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Volendam
số liệu thống kê

Jong FC Utrecht

Volendam
43 Kiểm soát bóng 57
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Volendam
Jong FC Utrecht (4-3-3): Fabian de Keijzer (1), Raymond Huizing (2), Rick Meissen (3), Joshua Mukeh (14), Arthur Zagre (5), Rayan El Azrak (10), Albert-Nicolas Lottin (6), Yuya Ikeshita (8), Mohamed Mallahi (7), Remco Balk (9), Aymen Sellouf (11)
Volendam (3-5-2): Filip Stankovic (1), Damon Mirani (4), Brian Plat (3), Gaetano Oristanio (10), Denso Kasius (2), Calvin Twigt (8), Martijn Kaars (9), Boy Deul (30), Dean James (15), Daryl van Mieghem (7), Robert Muehren (21)

Jong FC Utrecht
4-3-3
1
Fabian de Keijzer
2
Raymond Huizing
3
Rick Meissen
14
Joshua Mukeh
5
Arthur Zagre
10
Rayan El Azrak
6
Albert-Nicolas Lottin
8
Yuya Ikeshita
7
Mohamed Mallahi
9
Remco Balk
11
Aymen Sellouf
21
Robert Muehren
7
Daryl van Mieghem
15
Dean James
30
Boy Deul
9
Martijn Kaars
8
Calvin Twigt
2
Denso Kasius
10
Gaetano Oristanio
3
Brian Plat
4
Damon Mirani
1
Filip Stankovic

Volendam
3-5-2
| Thay người | |||
| 63’ | Rayan El Azrak Mees Rijks | 63’ | Gaetano Oristanio Lequincio Zeefuik |
| 88’ | Raymond Huizing Julliani Eersteling | 63’ | Martijn Kaars Achraf Douiri |
| 88’ | Aymen Sellouf Eros Maddy | 74’ | Calvin Twigt Alex Plat |
| 88’ | Yuya Ikeshita Nick Venema | 90’ | Robert Muehren Mike Eerdhuijzen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Joey Houweling | John Hilton | ||
Julliani Eersteling | Barry Lauwers | ||
Kjeld van den Hoek | Dion Vlak | ||
Eros Maddy | Alex Plat | ||
Imanuel Bonsu | Ibrahim El Kadiri | ||
Nick Venema | Mike Eerdhuijzen | ||
Mees Rijks | Samir Ben Sallam | ||
Oussama Alou | Dyllandro Panka | ||
Gabriel Culhaci | Lequincio Zeefuik | ||
Achraf Douiri | |||
Nhận định Jong FC Utrecht vs Volendam
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Volendam
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 29 | 2 | 7 | 53 | 89 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 27 | 78 | B H H B T | |
| 3 | 38 | 20 | 8 | 10 | 17 | 68 | T T T T T | |
| 4 | 38 | 18 | 9 | 11 | 16 | 63 | H T H T B | |
| 5 | 38 | 18 | 4 | 16 | 15 | 58 | T B B T B | |
| 6 | 38 | 16 | 10 | 12 | 12 | 58 | T H T B T | |
| 7 | 38 | 17 | 5 | 16 | 2 | 56 | B T T B B | |
| 8 | 38 | 14 | 13 | 11 | 5 | 55 | T B T H B | |
| 9 | 38 | 14 | 9 | 15 | -4 | 51 | T H B H B | |
| 10 | 38 | 12 | 11 | 15 | -8 | 47 | B H T B B | |
| 11 | 38 | 14 | 5 | 19 | -18 | 47 | H B B B T | |
| 12 | 38 | 12 | 10 | 16 | -4 | 46 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 13 | 6 | 19 | -8 | 45 | T B H B T | |
| 14 | 38 | 12 | 9 | 17 | -14 | 45 | H T B H T | |
| 15 | 38 | 15 | 11 | 12 | 9 | 44 | H T T H B | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | -10 | 44 | B T T T T | |
| 17 | 38 | 12 | 4 | 22 | -15 | 40 | T B B B T | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | -20 | 39 | B H H T B | |
| 19 | 38 | 9 | 11 | 18 | -32 | 38 | B B H H B | |
| 20 | 38 | 9 | 8 | 21 | -23 | 35 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
