Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Jong FC Utrecht vs Vitesse hôm nay 11-03-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 11/3

Kết thúc

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

0 : 2
Hiệp một: 0-2
T3, 02:00 11/03/2025
Vòng 31 - Hạng 2 Hà Lan
Sportcomplex Zoudenbalch
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gyan de Regt (Kiến tạo: Jim Koller)
3
(Pen) Alexander Buttner
13
Kevin Gadellaa
39
Andreas Dithmer (Thay: Georgios Charalampoglou)
41
Neal Viereck (Thay: Joshua Mukeh)
46
Simon van Duivenbooden (Thay: Gyan de Regt)
57
Jim Koller
62
Achraf Boumenjal (Thay: Massien Ghaddari)
71
Tijn den Boggende (Thay: Emil Rohd)
71
Dillon Hoogewerf (Thay: Theodosis Macheras)
75
Roan van der Plaat (Thay: Jim Koller)
75
Lynden Edhart (Thay: Sil van der Wegen)
82
Andy Visser (Thay: Bas Huisman)
85

Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Vitesse

số liệu thống kê
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
Vitesse
Vitesse
29 Kiểm soát bóng 71
8 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Vitesse

Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Massien Ghaddari (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Nazjir Held (5), Noa Dundas (6), Sil van der Wegen (10), Ivar Jenner (8), Bjorn Edwin Menzo (7), Georgios Charalampoglou (9), Emil Schlichting (11)

Vitesse (4-3-3): Tom Bramel (16), Mats Egbring (22), Giovanni Van Zwam (3), Marcus Steffen (55), Alex Buttner (28), Jim Koller (18), Irakli Yegoian (20), Enzo Cornelisse (8), Gyan De Regt (7), Bas Huisman (35), Theodosis Macheras (17)

Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
1
Kevin Gadellaa
2
Massien Ghaddari
3
Wessel Kooy
14
Joshua Mukeh
5
Nazjir Held
6
Noa Dundas
10
Sil van der Wegen
8
Ivar Jenner
7
Bjorn Edwin Menzo
9
Georgios Charalampoglou
11
Emil Schlichting
17
Theodosis Macheras
35
Bas Huisman
7
Gyan De Regt
8
Enzo Cornelisse
20
Irakli Yegoian
18
Jim Koller
28
Alex Buttner
55
Marcus Steffen
3
Giovanni Van Zwam
22
Mats Egbring
16
Tom Bramel
Vitesse
Vitesse
4-3-3
Thay người
41’
Georgios Charalampoglou
Andreas Dithmer
57’
Gyan de Regt
Simon Van Dulvenbooden
46’
Joshua Mukeh
Neal Viereck
75’
Theodosis Macheras
Dillion Hoogerwerf
71’
Massien Ghaddari
Achraf Boumenjal
75’
Jim Koller
Roan van der Plaat
71’
Emil Rohd
Tijn den Boggende
85’
Bas Huisman
Andy Visser
82’
Sil van der Wegen
Lynden Edhart
Cầu thủ dự bị
Andreas Dithmer
Sep van der Heijden
Achraf Boumenjal
Jayden Siecker
Jesper Van Riel
Mees Kreekels
Oualid Agougil
Justin Bakker
Sofiane Dris
Loek Postma
Mees Akkerman
Simon Van Dulvenbooden
Gibson Osahumen Yah
Dillion Hoogerwerf
Tijn den Boggende
Andy Visser
Lynden Edhart
Roan van der Plaat
Michel Driezen
Angelos Tsingaras
Neal Viereck
Tomislav Gudelj
Per Kloosterboer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
11/03 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
01/10 - 2025

Thành tích gần đây Vitesse

Hạng 2 Hà Lan
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-3
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
H1: 0-0
Hạng 2 Hà Lan
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
11/10 - 2025
07/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag1715113446T T B T T
2CambuurCambuur1811521838T T H T H
3FC Den BoschFC Den Bosch18927129B T T B T
4Jong PSVJong PSV17845428B T T H B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade18774428H B H B H
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk17755226T H B H B
7Willem IIWillem II18756-426B H H T B
8De GraafschapDe Graafschap16745525T T T T B
9FC EmmenFC Emmen18747025H T H H T
10FC DordrechtFC Dordrecht18666024B H H T B
11Almere City FCAlmere City FC18729623T T B T T
12Helmond SportHelmond Sport18729-223T B B T H
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht18657-423H B H T T
14VVV-VenloVVV-Venlo187011-621B T B B B
15TOP OssTOP Oss18477-919B H H B B
16FC EindhovenFC Eindhoven17539-1618B T B H T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar185211-817B B T B B
18MVV MaastrichtMVV Maastricht184410-1416B B B B H
19VitesseVitesse15645210H T B H T
20Jong AjaxJong Ajax171610-139B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow