Thứ Ba, 27/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong FC Utrecht vs Helmond Sport hôm nay 21-12-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 21/12

Kết thúc

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

3 : 1

Helmond Sport

Helmond Sport

Hiệp một: 1-1
T7, 02:00 21/12/2024
Vòng 20 - Hạng 2 Hà Lan
Sportcomplex Zoudenbalch
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Noa Dundas
8
Onesime Zimuangana (Kiến tạo: Enrik Ostrc)
33
Rafik el Arguioui
35
Georgios Charalampoglou (Kiến tạo: Jesper van Riel)
38
Kevin Aben
51
(Pen) Rafik el Arguioui
54
Massien Ghaddari (Thay: Rickson van Hees)
55
Amir Absalem
56
Sam Bisselink (Thay: Onesime Zimuangana)
63
Lynden Edhart (Thay: Rafik el Arguioui)
66
Sofiane Dris (Thay: Emil Rohd)
66
Georgios Charalampoglou
68
Mohammed Amin Doudah (Thay: Theo Golliard)
70
Tarik Essakkati (Thay: Helgi Ingason)
70
Axl van Himbeeck (Thay: Enrik Ostrc)
71
Bryan Van Hove
72
Tijn den Boggende (Thay: Georgios Charalampoglou)
85

Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Helmond Sport

số liệu thống kê
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
Helmond Sport
Helmond Sport
50 Kiểm soát bóng 50
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Helmond Sport

Jong FC Utrecht (4-3-3): Andreas Dithmer (1), Rickson van Hees (2), Noa Dundas (3), Joshua Mukeh (14), Jesper Van Riel (5), Sil van der Wegen (8), Silas Andersen (6), Oualid Agougil (11), Emil Schlichting (7), Georgios Charalampoglou (9), Rafik El Arguioui (10)

Helmond Sport (4-3-3): Kevin Aben (23), Tobias Pachonik (2), Redouane Halhal (4), Bryan Van Hove (17), Amir Absalem (27), Theo Golliard (10), Enrik Ostrc (8), Helgi Frodi Ingason (19), Onesime Zimuangana (29), Anthony Van den Hurk (39), Lennerd Daneels (11)

Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
1
Andreas Dithmer
2
Rickson van Hees
3
Noa Dundas
14
Joshua Mukeh
5
Jesper Van Riel
8
Sil van der Wegen
6
Silas Andersen
11
Oualid Agougil
7
Emil Schlichting
9
Georgios Charalampoglou
10
Rafik El Arguioui
11
Lennerd Daneels
39
Anthony Van den Hurk
29
Onesime Zimuangana
19
Helgi Frodi Ingason
8
Enrik Ostrc
10
Theo Golliard
27
Amir Absalem
17
Bryan Van Hove
4
Redouane Halhal
2
Tobias Pachonik
23
Kevin Aben
Helmond Sport
Helmond Sport
4-3-3
Thay người
55’
Rickson van Hees
Massien Ghaddari
63’
Onesime Zimuangana
Sam Bisselink
66’
Emil Rohd
Sofiane Dris
70’
Helgi Ingason
Tarik Essakkati
66’
Rafik el Arguioui
Lynden Edhart
70’
Theo Golliard
Mohammed Amin Doudah
85’
Georgios Charalampoglou
Tijn den Boggende
71’
Enrik Ostrc
Axl Van Himbeeck
Cầu thủ dự bị
Mees Eppink
Tom Hendriks
Massien Ghaddari
Sam Bisselink
Achraf Boumenjal
Justin Ogenia
Mees Akkerman
Mohamed Mallahi
Sofiane Dris
Tarik Essakkati
Tijn den Boggende
Lars Zonneveld
Lynden Edhart
Mohammed Amin Doudah
Michel Driezen
Axl Van Himbeeck
Per Kloosterboer
Justin Eversen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
18/09 - 2021
08/02 - 2022
10/09 - 2022
25/02 - 2023
07/10 - 2023
09/03 - 2024
10/08 - 2024
21/12 - 2024
17/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Helmond Sport

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow