Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Jong FC Utrecht vs Almere City hôm nay 08-03-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 3, 08/3

Kết thúc

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

1 : 2
Hiệp một: 0-1
T3, 02:00 08/03/2022
Vòng 29 - Hạng nhất Hà Lan
Sportcomplex Zoudenbalch
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tijmen Wildeboer (Kiến tạo: Lance Duijvestijn)
5
Ramon Leeuwin
27
Tommy St. Jago
43
Aymen Sellouf (Thay: Rocco Robert Shein)
57
Eros Maddy (Thay: Mohamed Mallahi)
57
Yuya Ikeshita (Kiến tạo: Remco Balk)
69
Sylian Mokono (Thay: Raymond Huizing)
69
Thijs van Leeuwen (Thay: Ilias Alhaft)
71
Maarten Pouwels (Thay: Tijmen Wildeboer)
72
Remco Balk
74
Joshua Zimmerman (Thay: Lance Duijvestijn)
80
Albert-Nicolas Lottin (Thay: Mees Rijks)
81
Maarten Pouwels
87
Marcelencio Esajas (Thay: Jeffry Puriel)
88

Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Almere City

số liệu thống kê
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
Almere City
Almere City
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 11
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Almere City

Jong FC Utrecht (4-4-1-1): Thijmen Nijhuis (1), Raymond Huizing (2), Rick Meissen (3), Tommy St. Jago (14), Djevencio van der Kust (5), Mohamed Mallahi (7), Rocco Robert Shein (6), Yuya Ikeshita (8), Othman Boussaid (11), Mees Rijks (10), Remco Balk (9)

Almere City (4-3-3): Nordin Bakker (22), Bram van Vlerken (2), Ramon Leeuwin (3), Joey Jacobs (17), Thomas Poll (46), Tim Receveur (6), Danny Post (8), Lance Duijvestijn (10), Ilias Alhaft (11), Tijmen Wildeboer (34), Jeffry Puriel (32)

Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-4-1-1
1
Thijmen Nijhuis
2
Raymond Huizing
3
Rick Meissen
14
Tommy St. Jago
5
Djevencio van der Kust
7
Mohamed Mallahi
6
Rocco Robert Shein
8
Yuya Ikeshita
11
Othman Boussaid
10
Mees Rijks
9
Remco Balk
32
Jeffry Puriel
34
Tijmen Wildeboer
11
Ilias Alhaft
10
Lance Duijvestijn
8
Danny Post
6
Tim Receveur
46
Thomas Poll
17
Joey Jacobs
3
Ramon Leeuwin
2
Bram van Vlerken
22
Nordin Bakker
Almere City
Almere City
4-3-3
Thay người
57’
Rocco Robert Shein
Aymen Sellouf
71’
Ilias Alhaft
Thijs van Leeuwen
57’
Mohamed Mallahi
Eros Maddy
72’
Tijmen Wildeboer
Maarten Pouwels
69’
Raymond Huizing
Sylian Mokono
80’
Lance Duijvestijn
Joshua Zimmerman
81’
Mees Rijks
Albert-Nicolas Lottin
88’
Jeffry Puriel
Marcelencio Esajas
Cầu thủ dự bị
Dylan Timber
Jens Guiting
Aymen Sellouf
Marcelencio Esajas
Derensili Sanches Fernandes
Ezra Hoogenboom
Albert-Nicolas Lottin
Joshua Zimmerman
Eros Maddy
Niciano Grootfaam
Sylian Mokono
Jonas Arweiler
Gabriel Culhaci
Maarten Pouwels
Julliani Eersteling
Stijn Keller
Kevin Gadellaa
Thijs van Leeuwen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng nhất Hà Lan
14/08 - 2021
08/03 - 2022
08/10 - 2022
04/04 - 2023
27/09 - 2025
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
08/03 - 2026
03/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025

Thành tích gần đây Almere City

Hạng 2 Hà Lan
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3022263968T T T T B
2CambuurCambuur2920632966H T T T T
3Jong PSVJong PSV3015510850T B T H T
4De GraafschapDe Graafschap301479849T T T H B
5Willem IIWillem II301389547H T B T H
6Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3012108446B T T H B
7Almere City FCAlmere City FC30143131145B B T B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk3012810644B B H T T
9FC DordrechtFC Dordrecht3011910142T T B H H
10FC Den BoschFC Den Bosch3011712-240B T H H H
11VVV-VenloVVV-Venlo3011415-837T H H B B
12FC EindhovenFC Eindhoven3011415-1137B T B B T
13FC EmmenFC Emmen2910613-736B H B T T
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht308913-633H B B B B
15Helmond SportHelmond Sport309615-1733T T B B H
16MVV MaastrichtMVV Maastricht308814-2332T B B H H
17VitesseVitesse3011910130T H B T T
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar309318-930B T H B B
19TOP OssTOP Oss3061014-1528B B H B H
20Jong AjaxJong Ajax306816-1426B T H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow