(Pen) Lars de Blok 3 | |
Nick Twisk 14 | |
Mathijs Menu 21 | |
Yordi van der Velde (Thay: Bogdan Budko) 46 | |
Sylian Mokono (Thay: Michael Davis) 46 | |
Mohammed Odriss (Thay: Navarone Foor) 65 | |
Thomas Reinders (Thay: Tijn Joosten) 65 | |
Anthony Smits (Thay: Wassim Bouziane) 66 | |
Nassim Ait Mouhou 71 | |
Thomas Janssen (Thay: Jorn Triep) 76 | |
Dries Saddiki (Thay: Nassim Ait Mouhou) 76 | |
Eliav Adjedj (Thay: Andrea Natali) 78 | |
Jasper Hartog 86 | |
Yoel van den Ban (Thay: Jesper Zwart) 89 | |
Deacon van der Klaauw (Thay: Jasper Hartog) 89 | |
Lars de Blok 90+1' |
Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs VVV-Venlo
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

VVV-Venlo
58 Kiểm soát bóng 42
18 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 9
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs VVV-Venlo
Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Daniël Virginio Deen (1), Sem Van Duijn (5), Andrea Natali (4), Mathijs Menu (3), Jesper Zwart (2), Bogdan Budko (8), Nick Twisk (6), Wassim Bouziane (11), Kevin Toppenberg (10), Jasper Hartog (7), Billy van Duijl (9)
VVV-Venlo (4-2-3-1): Youri Schoonderwaldt (13), Lars De Blok (5), Gabin Blancquart (33), Tijn Joosten (15), Michael Davis (31), Navarone Foor (25), Joshua Eijgenraam (20), Nassim Ait Mouhou (11), Jorn Triep (10), Layee Kromah (27), Dean Zandbergen (9)

Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Daniël Virginio Deen
5
Sem Van Duijn
4
Andrea Natali
3
Mathijs Menu
2
Jesper Zwart
8
Bogdan Budko
6
Nick Twisk
11
Wassim Bouziane
10
Kevin Toppenberg
7
Jasper Hartog
9
Billy van Duijl
9
Dean Zandbergen
27
Layee Kromah
10
Jorn Triep
11
Nassim Ait Mouhou
20
Joshua Eijgenraam
25
Navarone Foor
31
Michael Davis
15
Tijn Joosten
33
Gabin Blancquart
5
Lars De Blok
13
Youri Schoonderwaldt

VVV-Venlo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Bogdan Budko Yordi van der Velde | 46’ | Michael Davis Sylian Aldren Mokono |
| 66’ | Wassim Bouziane Anthony Kevin Smits | 65’ | Tijn Joosten Thomas Reinders |
| 78’ | Andrea Natali Eliav Adjedj | 65’ | Navarone Foor Mohammed Odriss |
| 89’ | Jesper Zwart Yoel Van den Ban | 76’ | Nassim Ait Mouhou Dries Saddiki |
| 89’ | Jasper Hartog Deacon van der Klaauw | 76’ | Jorn Triep Thomas Janssen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kiyani Zeggen | Trevor Doornbusch | ||
Jur Schipper | Zidane Taylan | ||
Anthony Kevin Smits | Sylian Aldren Mokono | ||
Yoel Van den Ban | Luuk Verheij | ||
Deacon van der Klaauw | Diego van Zutphen | ||
Eliav Adjedj | Thomas Reinders | ||
Onne de Flart | Joep Kluskens | ||
Yordi van der Velde | Dries Saddiki | ||
Mohammed Odriss | |||
Devy Hendrix | |||
Thomas Janssen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây VVV-Venlo
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 34 | 46 | T T B T T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 18 | 38 | T T H T H | |
| 3 | 18 | 9 | 2 | 7 | 1 | 29 | B T T B T | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B T T H B | |
| 5 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | H H B H B | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 2 | 26 | T H B H B | |
| 7 | 18 | 7 | 5 | 6 | -4 | 26 | B H H T B | |
| 8 | 16 | 7 | 4 | 5 | 5 | 25 | T T T T B | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | H T H H T | |
| 10 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | B H H T B | |
| 11 | 18 | 7 | 2 | 9 | -2 | 23 | T B B T H | |
| 12 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | H B H T T | |
| 13 | 18 | 7 | 0 | 11 | -6 | 21 | B T B B B | |
| 14 | 17 | 6 | 2 | 9 | 5 | 20 | B T T B T | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -8 | 19 | H B H H B | |
| 16 | 17 | 5 | 3 | 9 | -16 | 18 | B T B H T | |
| 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | -8 | 17 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | H B B B B | |
| 19 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 10 | H T B H T | |
| 20 | 17 | 1 | 6 | 10 | -13 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch