Rein Smit 20 | |
Zico Buurmeester (Kiến tạo: Peer Koopmeiners) 26 | |
Glynor Plet 33 | |
Zico Buurmeester (Kiến tạo: Ernest Poku) 40 | |
Anwar Bensabouh (Thay: Cas Dijkstra) 46 | |
Tom Overtoom (Thay: Roscello Vlijter) 46 | |
Mexx Meerdink (Thay: Ernest Poku) 46 | |
Yassine Zakir 49 | |
Jay Kruiver (Thay: Yassine Zakir) 68 | |
Gyliano van Velzen (Thay: Rein Smit) 73 | |
Iman Griffith (Kiến tạo: Fedde de Jong) 76 | |
Robin Lathouwers (Thay: Fons Gemmel) 77 | |
Siebe Vandermeulen (Thay: Roman Tugarinov) 82 | |
Milos Kerkez 84 | |
Lewis Schouten (Thay: Fedde de Jong) 84 | |
Mischa Engel (Thay: Milos Kerkez) 84 | |
Soulyman Allouch (Thay: Iman Griffith) 90 |
Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Telstar
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

Telstar
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 8
4 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Telstar
Jong AZ Alkmaar (4-3-3): Beau Reus (1), Fons Gemmel (2), Maxim Dekker (3), Tijs Velthuis (4), Milos Kerkez (5), Peer Koopmeiners (6), Fedde de Jong (10), Zico Buurmeester (8), Iman Griffith (7), Ernest Poku (9), Mohamed Taabouni (11)
Telstar (3-4-1-2): Ronald Koeman (16), Roman Tugarinov (25), Ozgur Aktas (4), Jip Molenaar (3), Yassine Zakir (24), Roscello Vlijter (27), Sven van Doorm (8), Randy Wolters (66), Cas Dijkstra (23), Glynor Plet (9), Rein Smit (29)

Jong AZ Alkmaar
4-3-3
1
Beau Reus
2
Fons Gemmel
3
Maxim Dekker
4
Tijs Velthuis
5
Milos Kerkez
6
Peer Koopmeiners
10
Fedde de Jong
8 2
Zico Buurmeester
7
Iman Griffith
9
Ernest Poku
11
Mohamed Taabouni
29
Rein Smit
9
Glynor Plet
23
Cas Dijkstra
66
Randy Wolters
8
Sven van Doorm
27
Roscello Vlijter
24
Yassine Zakir
3
Jip Molenaar
4
Ozgur Aktas
25
Roman Tugarinov
16
Ronald Koeman

Telstar
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 46’ | Ernest Poku Mexx Meerdink | 46’ | Cas Dijkstra Anwar Bensabouh |
| 77’ | Fons Gemmel Robin Lathouwers | 46’ | Roscello Vlijter Tom Overtoom |
| 84’ | Fedde de Jong Lewis Schouten | 68’ | Yassine Zakir Jay Kruiver |
| 84’ | Milos Kerkez Mischa Engel | 73’ | Rein Smit Gyliano van Velzen |
| 90’ | Iman Griffith Soulyman Allouch | 82’ | Roman Tugarinov Siebe Vandermeulen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Robin Lathouwers | Gyliano van Velzen | ||
Daniel Deen | Jay Kruiver | ||
Mexx Meerdink | Trevor Doornbusch | ||
Ricuenio Kewal | Anwar Bensabouh | ||
Soulyman Allouch | Tim van de Loo | ||
Lewis Schouten | Shaquille Eendracht | ||
Bram Franken | Siebe Vandermeulen | ||
Wouter Goes | Lesley Bakker | ||
Mischa Engel | Taha el Idrissi Redouan | ||
Tom Overtoom | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 2 | 5 | 40 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 18 | 6 | 3 | 27 | 60 | B T H T T | |
| 3 | 29 | 14 | 7 | 8 | 11 | 49 | H T T T H | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 6 | 47 | B T B T H | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 6 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T H T B T | |
| 7 | 28 | 13 | 3 | 12 | 11 | 42 | B H B B T | |
| 8 | 29 | 11 | 8 | 10 | 3 | 41 | T B B H T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 1 | 41 | T T T B H | |
| 10 | 29 | 11 | 6 | 12 | -2 | 39 | H B T H H | |
| 11 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | H T H H B | |
| 12 | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B B T B B | |
| 13 | 28 | 8 | 9 | 11 | -4 | 33 | H H H B B | |
| 14 | 29 | 9 | 5 | 15 | -17 | 32 | B T T B B | |
| 15 | 29 | 8 | 7 | 14 | -23 | 31 | H T B B H | |
| 16 | 27 | 8 | 6 | 13 | -9 | 30 | H B B H B | |
| 17 | 29 | 9 | 3 | 17 | -8 | 30 | T B T H B | |
| 18 | 29 | 10 | 9 | 10 | -2 | 27 | H T H B T | |
| 19 | 29 | 6 | 9 | 14 | -15 | 27 | B B B H B | |
| 20 | 29 | 6 | 8 | 15 | -13 | 26 | B B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch