Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Jong AZ Alkmaar vs Roda JC Kerkrade hôm nay 06-02-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 06/2

Kết thúc

Jong AZ Alkmaar

Jong AZ Alkmaar

1 : 0

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 1-0
T3, 02:00 06/02/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
AFAS Trainingscomplex
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tom Kerssens (Kiến tạo: Ricuenio Kewal)
26
Enrique Pena Zauner
38
Matisse Didden
42
Metehan Guclu (Thay: Matisse Didden)
46
Finn Stam
54
Job Kalisvaart (Thay: Maxim Dekker)
60
Jurre van Aken (Thay: Goncalo Esteves)
60
Sem Dekkers
63
Maximilian Schmid (Thay: Vaclav Sejk)
63
Lennerd Daneels (Thay: Joey Mueller)
63
Kasper Boogaard (Thay: Loek Postma)
75
Nick Koster
76
Jorn Berkhout (Thay: Nick Koster)
80
Deacon van der Klaauw (Thay: Jayen Gerold)
80
Sam Krawczyk (Thay: Rodney Kongolo)
82
Enrique Pena Zauner
89

Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Roda JC Kerkrade

Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Kiyani Zeggen (1), Goncalo Esteves (2), Finn Stam (3), Maxim Dekker (4), Sem Dekkers (5), Loek Postma (6), Misha Engel (8), Ricuenio Kewal (7), Tom Kerssens (10), Jayen Gerold (11), Nick Koster (9)

Roda JC Kerkrade (5-3-2): Calvin Raatsie (16), Boyd Reith (44), Lucas Beerten (15), Matisse Didden (3), Teun Bijleveld (5), Joey Paul Muller (2), Rodney Kongolo (21), Wesley Spieringhs (6), Walid Ould Chikh (10), Vaclav Sejk (11), Enrique Pena Zauner (7)

Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Kiyani Zeggen
2
Goncalo Esteves
3
Finn Stam
4
Maxim Dekker
5
Sem Dekkers
6
Loek Postma
8
Misha Engel
7
Ricuenio Kewal
10
Tom Kerssens
11
Jayen Gerold
9
Nick Koster
7
Enrique Pena Zauner
11
Vaclav Sejk
10
Walid Ould Chikh
6
Wesley Spieringhs
21
Rodney Kongolo
2
Joey Paul Muller
5
Teun Bijleveld
3
Matisse Didden
15
Lucas Beerten
44
Boyd Reith
16
Calvin Raatsie
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
5-3-2
Thay người
60’
Goncalo Esteves
George Van Aken
46’
Matisse Didden
Metehan Guclu
60’
Maxim Dekker
Job Kalisvaart
63’
Joey Mueller
Lennerd Daneels
75’
Loek Postma
Kasper Boogaard
63’
Vaclav Sejk
Maximilian Schmid
80’
Nick Koster
Jorn Berkhout
82’
Rodney Kongolo
Sam Krawczyk
80’
Jayen Gerold
Deacon van der Klaauw
Cầu thủ dự bị
Arouna Kabba
Laurit Krasniqi
George Van Aken
Metehan Guclu
Jorn Berkhout
Nils Roseler
Jesse Buurmeester
Lennerd Daneels
Jereno van Gom
Fabio Sposito
Job Kalisvaart
Leroy Been
Rio Robbemond
Loek Hamers
Deacon van der Klaauw
Jordy Steins
Bogdan Budko
Sam Krawczyk
Kasper Boogaard
Arjen Van Der Heide
Maximilian Schmid

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
20/11 - 2021
05/04 - 2022
08/11 - 2022
14/03 - 2023
07/10 - 2023
06/02 - 2024
13/08 - 2024
08/02 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow