Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs Roda JC Kerkrade hôm nay 24-12-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 24/12

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

3 : 1

Roda JC Kerkrade

Roda JC Kerkrade

Hiệp một: 2-1
T3, 02:00 24/12/2024
Vòng 20 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nassef Chourak (Kiến tạo: Julian Rijkhoff)
5
Cain Seedorf (Kiến tạo: Ryan Lejten)
9
(Pen) Julian Rijkhoff
28
Precious Ugwu (Thay: Aaron Bouwman)
29
Julian Brandes (Thay: Sean Steur)
65
Rayane Bounida (Thay: Julian Rijkhoff)
65
Lucas Jetten (Thay: Jorthy Mokio)
65
Saydou Bangura (Thay: Nathangelo Markelo)
66
Tiago Cukur (Thay: Patriot Sejdiu)
67
Enrique Pena Zauner (Thay: Joey Mueller)
78
Orhan Dzepar
86
Jan Faberski (Kiến tạo: Rayane Bounida)
90+1'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Roda JC Kerkrade

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
51 Kiểm soát bóng 49
9 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Roda JC Kerkrade

Jong Ajax (4-3-3): Paul Reverson (1), Gerald Alders (2), Aaron Bouwman (3), Dies Janse (4), Jorthy Mokio (5), Mark Verkuijl (6), Sean Steur (10), Nassef Chourak (8), Jan Jakub Faberski (7), Julian Rijkhoff (9), Jaydon Banel (11)

Roda JC Kerkrade (4-2-3-1): Nick Marsman (90), Nathan Markelo (24), Thomas Oude Kotte (3), Brian Koglin (4), Joey Paul Muller (8), Orhan Dzepar (17), Lucas Beerten (15), Patriot Sejdiu (77), Ryan Leijten (20), Cain Seedorf (47), Thibo Baeten (97)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Paul Reverson
2
Gerald Alders
3
Aaron Bouwman
4
Dies Janse
5
Jorthy Mokio
6
Mark Verkuijl
10
Sean Steur
8
Nassef Chourak
7
Jan Jakub Faberski
9
Julian Rijkhoff
11
Jaydon Banel
97
Thibo Baeten
47
Cain Seedorf
20
Ryan Leijten
77
Patriot Sejdiu
15
Lucas Beerten
17
Orhan Dzepar
8
Joey Paul Muller
4
Brian Koglin
3
Thomas Oude Kotte
24
Nathan Markelo
90
Nick Marsman
Roda JC Kerkrade
Roda JC Kerkrade
4-2-3-1
Thay người
29’
Aaron Bouwman
Precious Ugwu
66’
Nathangelo Markelo
Mamadou Saydou Bangura
65’
Julian Rijkhoff
Rayane Bounida
67’
Patriot Sejdiu
Tiago Cukur
65’
Jorthy Mokio
Lucas Jetten
78’
Joey Mueller
Enrique Pena Zauner
65’
Sean Steur
Julian Brandes
Cầu thủ dự bị
Rayane Bounida
Mamadou Saydou Bangura
Charlie Setford
Juul Timmermans
Diyae Edinne Jermoumi
Jordy Steins
Precious Ugwu
Enrique Pena Zauner
Lucas Jetten
Casper Van Hemelryck
Julian Brandes
Tiago Cukur
Skye Vink
Joshua Schwirten
Rico Speksnijder
Tim Kother
Yoram Boerhout
Rodney Kongolo
David Kalokoh
Reda El Meliani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/11 - 2021
09/04 - 2022
13/08 - 2022
24/01 - 2023
27/04 - 2024
26/10 - 2024
24/12 - 2024
13/09 - 2025
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
20/01 - 2026
13/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade

Hạng 2 Hà Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026
23/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow