Thứ Ba, 27/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs MVV Maastricht hôm nay 30-08-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 30/8

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

0 : 0

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 30/08/2025
Vòng 4 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdellah Ouazane
16
(Pen) Rayane Bounida
37
Jael Pawirodihardjo (Thay: Nabil El Basri)
46
Marko Kleinen
54
Ferre Slegers (Thay: Sven Braken)
61
Camil Mmaee (Thay: Ilano Silva Timas)
61
Stan Van Dessel (Thay: Robert Klaasen)
61
Emre Unuvar (Thay: Abdellah Ouazane)
62
Mark Verkuijl (Thay: Don O'Niel)
79
Luca Messori (Thay: Rayane Bounida)
80
Zakaria Ouazane (Thay: Kayden Wolff)
87
Damian van der Vaart (Thay: Ryan van de Pavert)
88

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
MVV Maastricht
MVV Maastricht
71 Kiểm soát bóng 29
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
5 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs MVV Maastricht

Jong Ajax (4-3-3): Joeri Jesse Heerkens (1), Lucas Jetten (5), Jinairo Johnson (3), Gerald Alders (2), Avery Appiah (15), Sean Steur (10), Ryan van de Pavert (16), Rayane Bounida (11), Abdellah Ouazane (18), Kayden Wolff (7), Don O'Niel (20)

MVV Maastricht (4-4-2): Sem Westerveld (1), Lars Schenk (34), Wout Coomans (4), Ilias Breugelmans (22), Lenn-Minh Tran (32), Mats Kuipers (14), Robert Klaasen (38), Marko Kleinen (31), Sven Braken (9), Ilano Silva Timas (29), Nabil El Basri (6)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-3-3
1
Joeri Jesse Heerkens
5
Lucas Jetten
3
Jinairo Johnson
2
Gerald Alders
15
Avery Appiah
10
Sean Steur
16
Ryan van de Pavert
11
Rayane Bounida
18
Abdellah Ouazane
7
Kayden Wolff
20
Don O'Niel
6
Nabil El Basri
29
Ilano Silva Timas
9
Sven Braken
31
Marko Kleinen
38
Robert Klaasen
14
Mats Kuipers
32
Lenn-Minh Tran
22
Ilias Breugelmans
4
Wout Coomans
34
Lars Schenk
1
Sem Westerveld
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-4-2
Thay người
62’
Abdellah Ouazane
Emre Unuvar
46’
Nabil El Basri
Jael Pawirodihardjo
79’
Don O'Niel
Mark Verkuijl
61’
Robert Klaasen
Stan Van Dessel
80’
Rayane Bounida
Luca Messori
61’
Sven Braken
Ferre Slegers
87’
Kayden Wolff
Zakaria Ouazane
61’
Ilano Silva Timas
Camil Mmaee
88’
Ryan van de Pavert
Damian van der Vaart
Cầu thủ dự bị
Charlie Setford
Mitch van Kempen
David Kalokoh
Adam Zaian
Luca Messori
Thijme Verheijen
Mark Verkuijl
Stan Van Dessel
Damian van der Vaart
Kanou Sy
Emre Unuvar
Ferre Slegers
Zakaria Ouazane
Nicola Rijnbout
Jael Pawirodihardjo
Camil Mmaee
Ruud Geerinck
Simon Francis
Delano Asante

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
28/09 - 2021
30/04 - 2022
17/09 - 2022
21/02 - 2023
02/09 - 2023
13/02 - 2024
03/05 - 2025
30/08 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
20/01 - 2026
13/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow