Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs FC Dordrecht hôm nay 30-01-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 30/1

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

2 : 2

FC Dordrecht

FC Dordrecht

Hiệp một: 2-1
T3, 02:00 30/01/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathis Suray
6
Jaydon Banel (Kiến tạo: Nassef Chourak)
15
Julian Brandes (Kiến tạo: Jaydon Banel)
21
Anton Gaaei
31
Antef Tsoungui
39
Ilias Bronkhorst (Thay: Leo Seydoux)
46
Ilias Bronkhorst
48
Ilias Bronkhorst (Kiến tạo: Ilias Sebaoui)
58
Olaf Gorter (Thay: Silvano Vos)
65
Antef Tsoungui
69
Bartlomiej Smolarczyk (Thay: Rene Kriwak)
73
Raphael Sarfo (Thay: Anton Gaaei)
75
Skye Vink (Thay: David Kalokoh)
75
Korede Osundina (Thay: Dylan Mbayo)
77
Kian Fitz-Jim
79
Rocco Robert Shein (Thay: Ilias Sebaoui)
84
Adrian Segecic (Thay: Shiloh Zand)
84
Rico Speksnijder (Thay: Nassef Chourak)
86

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs FC Dordrecht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
FC Dordrecht
FC Dordrecht
58 Kiểm soát bóng 42
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs FC Dordrecht

Jong Ajax (4-2-3-1): Tom de Graaff (1), Anton Gaaei (2), Olivier Aertssen (3), Ahmetcan Kaplan (4), Oualid Agougil (5), Kian Fitz Jim (10), Silvano Vos (6), Nassef Chourak (7), Julian Brandes (8), Jaydon Banel (11), David Kalokoh (9)

FC Dordrecht (4-2-3-1): Luca Plogmann (1), Leo Seydoux (2), Ruben Kluivert (15), Antef Tsoungui (4), Jop Van Den Avert (3), Tim Receveur (6), Shilof Zand (22), Dylan Mbayo (7), Mathis Suray (20), Ilias Sebaoui (40), Rene Kriwak (9)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
1
Tom de Graaff
2
Anton Gaaei
3
Olivier Aertssen
4
Ahmetcan Kaplan
5
Oualid Agougil
10
Kian Fitz Jim
6
Silvano Vos
7
Nassef Chourak
8
Julian Brandes
11
Jaydon Banel
9
David Kalokoh
9
Rene Kriwak
40
Ilias Sebaoui
20
Mathis Suray
7
Dylan Mbayo
22
Shilof Zand
6
Tim Receveur
3
Jop Van Den Avert
4
Antef Tsoungui
15
Ruben Kluivert
2
Leo Seydoux
1
Luca Plogmann
FC Dordrecht
FC Dordrecht
4-2-3-1
Thay người
65’
Silvano Vos
Olaf Gorter
46’
Leo Seydoux
Ilias Bronkhorst
75’
David Kalokoh
Skye Vink
73’
Rene Kriwak
Bartlomiej Smolarczyk
75’
Anton Gaaei
Raphael Sarfo
77’
Dylan Mbayo
Korede Osundina
86’
Nassef Chourak
Rico Speksnijder
84’
Ilias Sebaoui
Rocco Robert Shein
84’
Shiloh Zand
Adrian Segecic
Cầu thủ dự bị
Gerald Alders
Trevor Doornbusch
Skye Vink
Celton Biai
Rico Speksnijder
Daniel van Vianen
Olaf Gorter
Bartlomiej Smolarczyk
Alvaro Henry
Rocco Robert Shein
Nick Verschuren
Korede Osundina
Raphael Sarfo
Adrian Segecic
Sten Kremers
Ilias Bronkhorst
Elso Brito

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
12/03 - 2022
05/11 - 2022
04/04 - 2023
21/10 - 2023
30/01 - 2024
01/10 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
26/08 - 2025
19/08 - 2025
09/08 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
05/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Dordrecht

Hạng 2 Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
12/07 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jong PSVJong PSV4400612T T T T
2FC EindhovenFC Eindhoven4310310T T T H
3FC DordrechtFC Dordrecht430149T T B T
4ADO Den HaagADO Den Haag321067T H T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade421117T T B H
6FC Den BoschFC Den Bosch320136T T B
7CambuurCambuur320116B T T
8Willem IIWillem II4202-36B B T T
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk311104T H B
10Jong AjaxJong Ajax411204B T B H
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht4112-14B H T B
12Helmond SportHelmond Sport4112-24B H T B
13MVV MaastrichtMVV Maastricht4112-44B B T H
14Almere City FCAlmere City FC210123T B
15VVV-VenloVVV-Venlo3102-13B B T
16De GraafschapDe Graafschap3102-13T B B
17TOP OssTOP Oss4103-33T B B B
18FC EmmenFC Emmen4103-53B B B T
19Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar4004-60B B B B
20VitesseVitesse000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow