Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs De Graafschap hôm nay 22-08-2023

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 22/8

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

1 : 2

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 0-1
T3, 01:00 22/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Basar Onal (Kiến tạo: Philip Brittijn)
6
Philip Brittijn
15
Basar Onal
35
Jan Lammers
41
Rio Hillen
44
David Bosilj (Thay: Mimoun Mahi)
46
David Bosilj (Kiến tạo: Simon Colyn)
59
Arjany Martha
63
David Kalokoh (Thay: Jaydon Banel)
69
Julian Brandes (Thay: Kian Fitz-Jim)
70
Elie Raterink (Thay: Simon Colyn)
72
Kristian Hlynsson (Kiến tạo: Tristan Gooijer)
79
Donny Warmerdam
80
Anis Yadir (Thay: Philip Brittijn)
82
Stan Wevers (Thay: Lion Kaak)
82
Sam Bisselink (Thay: Basar Onal)
90
Stan Wevers
90+6'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs De Graafschap

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
De Graafschap
De Graafschap
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs De Graafschap

Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Diyae Edinne Jermoumi (2), Dave Vos (3), Silvano Cliff Robbie Vos (3), Tristan Gooijer (4), Ar'jany Martha (5), Kian Fitz Jim (6), Gabriel Osei Misehouy (8), Jaydon Banel (7), Kristian Nokkvi Hlynsson (10), Mika Godts (11), Christian Theodor Kjelder Rasmussen (9)

De Graafschap (4-3-3): Mees Bakker (1), Jeffry Fortes (22), Xandro Schenk (4), Rio Hillen (20), Levi Schoppema (25), Philip Brittijn (23), Donny Warmerdam (8), Lion Kaak (6), Basar Onal (33), Mimoun Mahi (10), Simon Colyn (11)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
1
Charlie Setford
2
Diyae Edinne Jermoumi
3
Dave Vos
3
Silvano Cliff Robbie Vos
4
Tristan Gooijer
5
Ar'jany Martha
6
Kian Fitz Jim
8
Gabriel Osei Misehouy
7
Jaydon Banel
10
Kristian Nokkvi Hlynsson
11
Mika Godts
9
Christian Theodor Kjelder Rasmussen
11
Simon Colyn
10
Mimoun Mahi
33
Basar Onal
6
Lion Kaak
8
Donny Warmerdam
23
Philip Brittijn
25
Levi Schoppema
20
Rio Hillen
4
Xandro Schenk
22
Jeffry Fortes
1
Mees Bakker
De Graafschap
De Graafschap
4-3-3
Thay người
69’
Jaydon Banel
David Kalokoh
46’
Mimoun Mahi
David Flakus Bosilj
70’
Kian Fitz-Jim
Julian Brandes
72’
Simon Colyn
Elie Raterink
82’
Lion Kaak
Stan Wevers
82’
Philip Brittijn
Anis Yadir
90’
Basar Onal
Sam Bisselink
Cầu thủ dự bị
David Kalokoh
Jesper Van Riel
Oualid Agougil
David Flakus Bosilj
Rida Chahid
Joran Hardeman
Julian Brandes
Sam Bisselink
Nassef Chourak
Stan Wevers
Raphael Sarfo
Jan Lammers
Tom De Graaff
Blnd Hassan
Ties Wieggers
Thijs Janssen
Elie Raterink
Anis Yadir
Ezra van der Heiden

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
27/11 - 2021
07/05 - 2022
23/08 - 2022
14/01 - 2023
22/08 - 2023
12/03 - 2024
10/12 - 2024
20/04 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
20/01 - 2026
13/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2821253965B T T T T
2CambuurCambuur2617632657T B T H T
3De GraafschapDe Graafschap2814681148H H T T T
4Jong PSVJong PSV2814410646T B T B T
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade281297645H T B T T
6Willem IIWillem II281279243B T H T B
7FC DordrechtFC Dordrecht2811710140T T T T B
8Almere City FCAlmere City FC27123121039T B H B B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2810810238H T B B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2811512-238H H B T H
11VVV-VenloVVV-Venlo2811413-437H H T H H
12FC EindhovenFC Eindhoven2810414-1134H B B T B
13Jong FC UtrechtJong FC Utrecht278910-333H H H H B
14Helmond SportHelmond Sport289514-1332H B T T B
15FC EmmenFC Emmen268612-630B H B B H
16Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar289316-630B T B T H
17MVV MaastrichtMVV Maastricht288614-2330B H T B B
18TOP OssTOP Oss286913-1427B B B B H
19VitesseVitesse289910-424B H T H B
20Jong AjaxJong Ajax285815-1723T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow