Thứ Hai, 01/12/2025
Fernando Conceicao
6
Arif Aiman (Kiến tạo: Juan Muniz)
11
Haijian Wang (Thay: Joao Carlos Teixeira)
16
Jorge Obregon (Kiến tạo: Murilo)
26
Oscar Arribas
36
Shinichi Chan (Thay: Haoyang Xu)
46
Tianyi Gao (Thay: Fernando Conceicao)
46
Cephas Malele
69
Bergson (Thay: Jorge Obregon)
72
Pengfei Xie (Thay: Ibrahim Amadou)
72
Murilo
73
Hanchao Yu (Thay: Zexiang Yang)
77
Shunkai Jin
79
Juan Muniz
80
Jordi Amat (Thay: Natxo Insa)
87
Matthew Davies (Thay: Murilo)
90
Heberty (Thay: Juan Muniz)
90

Thống kê trận đấu Johor Darul Ta'zim FC vs Shanghai Shenhua

số liệu thống kê
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
61 Kiểm soát bóng 39
15 Phạm lỗi 11
28 Ném biên 25
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Johor Darul Ta'zim FC vs Shanghai Shenhua

Johor Darul Ta'zim FC (3-4-2-1): Andoni Zubiaurre (58), Jun-Heong Park (13), Eddy Israfilov (23), Shane Thomas Lowry (14), Arribas (24), Murilo (11), Iker Undabarrena (18), Natxo Insa (30), Arif Aiman (42), Juan Muniz (20), Jorge Obregon (99)

Shanghai Shenhua (4-3-1-2): Bao Yaxiong (30), Yang Zexiang (16), Shunkai Jin (3), Jiang Shenglong (4), Xu Haoyang (7), João Carlos Teixeira (10), Ibrahim Amadou (6), Wu Xi (15), Fernandinho (18), Cephas Malele (11), Andre Luis (9)

Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC
3-4-2-1
58
Andoni Zubiaurre
13
Jun-Heong Park
23
Eddy Israfilov
14
Shane Thomas Lowry
24
Arribas
11
Murilo
18
Iker Undabarrena
30
Natxo Insa
42
Arif Aiman
20
Juan Muniz
99
Jorge Obregon
9
Andre Luis
11
Cephas Malele
18
Fernandinho
15
Wu Xi
6
Ibrahim Amadou
10
João Carlos Teixeira
7
Xu Haoyang
4
Jiang Shenglong
3
Shunkai Jin
16
Yang Zexiang
30
Bao Yaxiong
Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
4-3-1-2
Thay người
72’
Jorge Obregon
Bergson
16’
Joao Carlos Teixeira
Wang Haijian
87’
Natxo Insa
Jordi Amat
46’
Haoyang Xu
Shinichi Chan
90’
Murilo
Matthew Davies
46’
Fernando Conceicao
Gao Tianyi
90’
Juan Muniz
Heberty
72’
Ibrahim Amadou
Xie Pengfei
77’
Zexiang Yang
Hanchao Yu
Cầu thủ dự bị
Christian Abad
Shinichi Chan
Pavithran Gunalan
Zhen Ma
Ahmad Syihan Hazmi
Aidi Fulangxisi
Matthew Davies
Jiabao Wen
Heberty
Xie Pengfei
Romel Morales
Gao Tianyi
Bergson
Hanchao Yu
Nazmi Faiz Mansor
Wang Haijian
La'Vere Corbin-Ong
Junchen Zhou
Muhamad Feroz Bin Baharuddin
Yifan Wang
Jordi Amat
Chengyu Liu
Shahrul Saad
Ernanduo Fei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League

Thành tích gần đây Johor Darul Ta'zim FC

Malaysia FA Cup
30/11 - 2025
AFC Champions League
Malaysia Super League
21/11 - 2025
Malaysia FA Cup
09/11 - 2025
AFC Champions League
Malaysia Super League
31/10 - 2025
Malaysia FA Cup
28/10 - 2025
Malaysia Super League
25/10 - 2025
AFC Champions League
Malaysia FA Cup
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Shanghai Shenhua

AFC Champions League
26/11 - 2025
China Super League
AFC Champions League
China Super League
26/10 - 2025
AFC Champions League
22/10 - 2025
China Super League
AFC Champions League
01/10 - 2025
China Super League
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5401612
2Melbourne City FCMelbourne City FC530219
3Machida ZelviaMachida Zelvia522138
4FC SeoulFC Seoul522138
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima522128
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai522118
7Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC521217
8Buriram UnitedBuriram United5212-17
9Gangwon FCGangwon FC5203-26
10Chengdu RongchengChengdu Rongcheng5122-25T
11Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua5113-34
12Shanghai PortShanghai Port5014-91
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al HilalAl Hilal5500915
2Al-WahdaAl-Wahda5410613
3Tractor FCTractor FC5320711
4Al AhliAl Ahli5311610
5Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC5311310
6Al-Duhail SCAl-Duhail SC521227T
7Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club5212-67
8Al IttihadAl Ittihad520326
9Al-GharafaAl-Gharafa5104-63
10Al-SaddAl-Sadd5023-52
11Al ShortaAl Shorta5014-101
12Nasaf QarshiNasaf Qarshi5005-80
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow