Ho-Jae Lee (Kiến tạo: Jorge Teixeira) 27 | |
Oscar Arribas 37 | |
Jong-Woo Kim (Thay: Chan-Hee Han) 46 | |
Jeong-Won Eo (Thay: Tae-Seok Lee) 46 | |
Bergson 52 | |
Sung-Dong Baek (Thay: Jorge Teixeira) 54 | |
Arif Aiman 56 | |
Bergson 59 | |
In-Sung Kim (Thay: Juninho Rocha) 63 | |
Heberty (Thay: Murilo) 70 | |
Afiq Fazail (Thay: Juan Muniz) 75 | |
Afiq Fazail 76 | |
Hyeon-Je Kang (Thay: Ho-Jae Lee) 80 | |
Hyeon-Je Kang (Kiến tạo: Yun-Sang Hong) 80 | |
Anselmo (Thay: Natxo Insa) 83 | |
Jese (Thay: Bergson) 83 | |
Jorge Obregon (Thay: Jonathan Viera) 83 | |
Hyeon-Je Kang 90 | |
Jese (Kiến tạo: Jorge Obregon) 90+7' | |
Hyeon-Je Kang 90+9' | |
(Pen) Jorge Obregon 90+15' |
Thống kê trận đấu Johor Darul Ta'zim FC vs Pohang Steelers
số liệu thống kê

Johor Darul Ta'zim FC

Pohang Steelers
57 Kiểm soát bóng 43
15 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Johor Darul Ta'zim FC vs Pohang Steelers
Johor Darul Ta'zim FC (3-2-4-1): Andoni Zubiaurre (58), Jordi Amat (5), Eddy Israfilov (23), Alvaro Gonzalez (27), Natxo Insa (30), Juan Muniz (20), Arif Aiman (42), Murilo (11), Jonathan Viera (10), Arribas (24), Bergson (9)
Pohang Steelers (4-4-2): Yun Pyeong-guk (1), Lee Dong-hee (3), Shin Kwang-hoon (17), Jeon Min-kwang (4), Tae-Seok Lee (26), Juninho Rocha (97), Oberdan (8), Chan-Hee Han (16), Lee Ho-Jae (33), Yun-Sang Hong (37), Jorge Teixeira (9)

Johor Darul Ta'zim FC
3-2-4-1
58
Andoni Zubiaurre
5
Jordi Amat
23
Eddy Israfilov
27
Alvaro Gonzalez
30
Natxo Insa
20
Juan Muniz
42
Arif Aiman
11
Murilo
10
Jonathan Viera
24
Arribas
9
Bergson
9
Jorge Teixeira
37
Yun-Sang Hong
33
Lee Ho-Jae
16
Chan-Hee Han
8
Oberdan
97
Juninho Rocha
26
Tae-Seok Lee
4
Jeon Min-kwang
17
Shin Kwang-hoon
3
Lee Dong-hee
1
Yun Pyeong-guk

Pohang Steelers
4-4-2
| Thay người | |||
| 70’ | Murilo Heberty | 46’ | Tae-Seok Lee Eo Jeong-won |
| 75’ | Juan Muniz Muhammad Afiq bin Fazail | 46’ | Chan-Hee Han Kim Jong-woo |
| 83’ | Natxo Insa Anselmo de Moraes | 54’ | Jorge Teixeira Sung-Dong Baek |
| 83’ | Jonathan Viera Jorge Obregon | 63’ | Juninho Rocha Kim In-sung |
| 83’ | Bergson Jese | 80’ | Ho-Jae Lee Kang Hyeon-je |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anselmo de Moraes | Sang-hyeok Cho | ||
Ahmad Syihan Hazmi | Seo-Woong Hwang | ||
Shahrul Saad | Lee Gyu-baeg | ||
Muhammad Afiq bin Fazail | Min-jun Kang | ||
Jorge Obregon | Hyeon-seo Han | ||
Heberty | Eo Jeong-won | ||
Jese | Kang Hyeon-je | ||
La'Vere Corbin-Ong | Jae-hun Cho | ||
Nazmi Faiz Mansor | Sung-Dong Baek | ||
Romel Morales | Kim In-sung | ||
Matthew Davies | Kim Jong-woo | ||
Shane Thomas Lowry | Hwang In-jae | ||
Nhận định Johor Darul Ta'zim FC vs Pohang Steelers
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Champions League
Thành tích gần đây Johor Darul Ta'zim FC
Malaysia Super League
ASEAN Club Championship
Malaysia Super League
Malaysia FA Cup
AFC Champions League
ASEAN Club Championship
Thành tích gần đây Pohang Steelers
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
AFC Champions League Two
K League 1
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 5 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | T | |
| 11 | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | ||
| 12 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 6 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | T | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -7 | 7 | ||
| 9 | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 6 | ||
| 10 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | ||
| 11 | 6 | 0 | 1 | 5 | -15 | 1 | ||
| 12 | 6 | 0 | 0 | 6 | -9 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
