Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Joenkoepings Soedra vs Trelleborgs FF hôm nay 23-04-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 23/4

Kết thúc

Joenkoepings Soedra

Joenkoepings Soedra

2 : 3

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

Hiệp một: 0-2
T7, 20:00 23/04/2022
Vòng 4 - Hạng nhất Thụy Điển
Stadsparksvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Boedvar Boedvarsson (Kiến tạo: Jesper Modig)
27
Adam Ben Lamin
34
Nicolas Mortensen (Kiến tạo: Mohammed Saeid)
41
Simon Amin
56
Youssouf Assogba (Thay: Adam Ben Lamin)
66
Robin Book (Kiến tạo: Adnan Maric)
67
Kevin Rodeblad Lowe (Thay: Henrik Loefkvist)
77
Daniel Strandsaeter (Thay: Elias Nordstroem)
77
Herman Hallberg (Thay: Simon Amin)
80
Mouhammed-Ali Dhaini (Thay: Mohammed Saeid)
80
Edin Hamidovic (Thay: Adnan Maric)
86
Isak Joensson (Thay: Haris Brkic)
86
Othmane Salama (Thay: Nicolas Mortensen)
87
Anton Tideman (Thay: Henry Offia)
90
Marko Nikolic (Kiến tạo: Edin Hamidovic)
90+3'
Fritiof Bjoerken (Kiến tạo: Anton Tideman)
90+5'
Junes Barny
90+6'

Thống kê trận đấu Joenkoepings Soedra vs Trelleborgs FF

số liệu thống kê
Joenkoepings Soedra
Joenkoepings Soedra
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
56 Kiểm soát bóng 44
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Joenkoepings Soedra vs Trelleborgs FF

Joenkoepings Soedra (3-5-2): Tom Amos (31), Adam Ben Lamin (6), Sebastian Crona (7), Henrik Loefkvist (2), Adrian Edquist (17), Adnan Maric (11), Junes Barny (8), Robin Book (10), Malkolm Moenza (26), Marko Nikolic (24), Elias Nordstroem (27)

Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper T. Kristensen (1), Fritiof Bjoerken (2), Jesper Modig (6), Mikko Viitikko (3), Boedvar Boedvarsson (23), Mohammed Saeid (10), Haris Brkic (26), Simon Amin (21), Johan Blomberg (22), Nicolas Mortensen (9), Henry Offia (18)

Joenkoepings Soedra
Joenkoepings Soedra
3-5-2
31
Tom Amos
6
Adam Ben Lamin
7
Sebastian Crona
2
Henrik Loefkvist
17
Adrian Edquist
11
Adnan Maric
8
Junes Barny
10
Robin Book
26
Malkolm Moenza
24
Marko Nikolic
27
Elias Nordstroem
18
Henry Offia
9
Nicolas Mortensen
22
Johan Blomberg
21
Simon Amin
26
Haris Brkic
10
Mohammed Saeid
23
Boedvar Boedvarsson
3
Mikko Viitikko
6
Jesper Modig
2
Fritiof Bjoerken
1
Kasper T. Kristensen
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
Thay người
66’
Adam Ben Lamin
Youssouf Assogba
80’
Simon Amin
Herman Hallberg
77’
Henrik Loefkvist
Kevin Rodeblad Lowe
80’
Mohammed Saeid
Mouhammed-Ali Dhaini
77’
Elias Nordstroem
Daniel Strandsaeter
86’
Haris Brkic
Isak Joensson
86’
Adnan Maric
Edin Hamidovic
87’
Nicolas Mortensen
Othmane Salama
90’
Henry Offia
Anton Tideman
Cầu thủ dự bị
Kevin Rodeblad Lowe
Andreas Larsen
Youssouf Assogba
Anton Tideman
Daniel Strandsaeter
Herman Hallberg
Edin Hamidovic
Liam Olausson
Fredric Fendrich
Isak Joensson
Marcus Degerlund
Mouhammed-Ali Dhaini
Felix Jakobsson
Othmane Salama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu

Thành tích gần đây Joenkoepings Soedra

Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2024
Giao hữu
23/07 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
09/03 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
05/11 - 2023
24/10 - 2023
07/10 - 2023

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow