Thứ Bảy, 30/08/2025
Takahiro Kunimoto
35
Jeong-Ho Hong (Thay: Takahiro Kunimoto)
64
Seon-Min Moon (Thay: Bo-Kyung Kim)
65
James Donachie
68
Luciano Narsingh (Thay: Trent Buhagiar)
73
Mustafa Amini (Thay: Paulo Retre)
77
Seung-Ki Lee (Thay: Bo-Kyung Choi)
80
Milos Ninkovic (Thay: Adam Le Fondre)
89
Young-Sun Yun (Thay: Jin-Seob Park)
89

Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Sydney Football Club

số liệu thống kê
Jeonbuk
Jeonbuk
Sydney Football Club
Sydney Football Club
56 Kiểm soát bóng 44
3 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Sydney Football Club

Jeonbuk (3-4-3): Bum-Soo Lee (1), Jin-Seob Park (4), Bo-Kyung Choi (6), Jin-Su Kim (23), You-Hyeon Lee (16), Jin-Gyu Kim (97), Seung-Ho Paik (8), Takahiro Kunimoto (17), Modou Barrow (11), Stanislav Iljutcenko (10), Bo-Kyung Kim (13)

Sydney Football Club (4-4-2): Andrew Redmayne (1), Rhyan Grant (23), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Callum Talbot (25), Anthony Caceres (17), Patrick Yazbek (32), Paulo Retre (8), Max Burgess (22), Adam Le Fondre (14), Trent Buhagiar (12)

Jeonbuk
Jeonbuk
3-4-3
1
Bum-Soo Lee
4
Jin-Seob Park
6
Bo-Kyung Choi
23
Jin-Su Kim
16
You-Hyeon Lee
97
Jin-Gyu Kim
8
Seung-Ho Paik
17
Takahiro Kunimoto
11
Modou Barrow
10
Stanislav Iljutcenko
13
Bo-Kyung Kim
12
Trent Buhagiar
14
Adam Le Fondre
22
Max Burgess
8
Paulo Retre
32
Patrick Yazbek
17
Anthony Caceres
25
Callum Talbot
4
Alex Wilkinson
2
James Donachie
23
Rhyan Grant
1
Andrew Redmayne
Sydney Football Club
Sydney Football Club
4-4-2
Thay người
64’
Takahiro Kunimoto
Jeong-Ho Hong
73’
Trent Buhagiar
Luciano Narsingh
65’
Bo-Kyung Kim
Seon-Min Moon
77’
Paulo Retre
Mustafa Amini
80’
Bo-Kyung Choi
Seung-Ki Lee
89’
Adam Le Fondre
Milos Ninkovic
89’
Jin-Seob Park
Young-Sun Yun
Cầu thủ dự bị
Seung-Ki Lee
Thomas Heward-Belle
Ji-Hoon Lee
Ben Warland
Jeong-Ho Hong
Connor O'Toole
Seon-Min Moon
Mustafa Amini
Seong-Ung Mae
Milos Ninkovic
Jae-Moon Ryu
Luciano Narsingh
Jin-Seong Park
Harry Van der Saag
Gyu-Min Park
Adrian Segecic
Young-Sun Yun
Patrick Wood
Byeong-Geun Hwang
Liam McGing

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League
16/04 - 2022
28/04 - 2022
AFC Champions League Two
06/03 - 2025
13/03 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
16/08 - 2025
08/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/06 - 2025

Thành tích gần đây Sydney Football Club

Cúp quốc gia Australia
23/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
10/08 - 2025
29/07 - 2025
Giao hữu
15/07 - 2025
VĐQG Australia
03/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
AFC Champions League Two
16/04 - 2025
VĐQG Australia
12/04 - 2025
AFC Champions League Two
09/04 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Buriram UnitedBuriram United000000
2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng000000T
3FC SeoulFC Seoul000000
4Gangwon FCGangwon FC000000
5Johor Darul Ta'zim FCJohor Darul Ta'zim FC000000
6Machida ZelviaMachida Zelvia000000
7Melbourne City FCMelbourne City FC000000
8Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima000000
9Shanghai PortShanghai Port000000
10Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua000000
11Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000
12Vissel KobeVissel Kobe000000
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al AhliAl Ahli000000
2Al HilalAl Hilal000000
3Al IttihadAl Ittihad000000
4Al ShortaAl Shorta000000
5Al-Duhail SCAl-Duhail SC000000T
6Al-GharafaAl-Gharafa000000
7Al-SaddAl-Sadd000000
8Al-WahdaAl-Wahda000000
9Nasaf QarshiNasaf Qarshi000000
10Shabab Al-Ahli Dubai FCShabab Al-Ahli Dubai FC000000
11Sharjah Cultural ClubSharjah Cultural Club000000
12Tractor FCTractor FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow