Chủ Nhật, 31/08/2025
Tiago Orobo
22
Song Min-kyu (Thay: Kim Chang-hoon)
46
Je-ho Yu (Thay: Lee Soo-bin)
64
Jin Taeho (Thay: Lee Seung-woo)
64
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi (Thay: Nikola Jambor)
68
Choi Cheol-sun (Thay: Jeong Woo-jae)
70
Seo Jeongh-yeok (Thay: Park Chang-woo)
80
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau (Thay: Mohammad Abualnadi)
82
Aliff Izwan Yuslan (Thay: Ronnie Fernandez)
82
Mohd Faisal Abdul Halim (Thay: Alvin Mateus Fortes)
90

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Selangor

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
Selangor
Selangor
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 13
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Selangor

Thay người
46’
Kim Chang-hoon
Song Min-kyu
68’
Nikola Jambor
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi
64’
Lee Seung-woo
Jin Taeho
82’
Ronnie Fernandez
Aliff Izwan Yuslan
64’
Lee Soo-bin
Je-ho Yu
82’
Mohammad Abualnadi
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau
70’
Jeong Woo-jae
Choi Cheol-sun
90’
Alvin Mateus Fortes
Faisal Halim
80’
Park Chang-woo
Seo Jeongh-yeok
Cầu thủ dự bị
Song Min-kyu
Mohd Kairul Azhan Mohd Khalid
Choi Cheol-sun
Faisal Halim
Jang Nam-ung
Muhammad Mukhairi Ajmal Bin Mahadi
Park Jun-beom
Danial Asri
Jin Si-woo
Khuzaimi bin Piee
Jin Taeho
Muhammad Fazly Bin Mazlan
Seo Jeongh-yeok
Kalamullah Al Hafiz
Han Seok-jin
Syahir Bashah Syahir Bashah
Park Si-hwa
Aliff Izwan Yuslan
Je-ho Yu
Aliff Haiqal Bin Lokman Hakim Lau
Gong Si-hyeon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
23/10 - 2024
07/11 - 2024

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
16/08 - 2025
08/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025

Thành tích gần đây Selangor

Malaysia Super League
27/08 - 2025
24/08 - 2025
ASEAN Club Championship
20/08 - 2025
Malaysia FA Cup
Malaysia Super League
12/08 - 2025
19/04 - 2025
H1: 0-0
05/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
27/02 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow