Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Seung-Woo Lee
6
Byung-Kwan Jeon
29
Jin-woo Jeon (Thay: Kim Chang-hoon)
47
Daniel Gadia (Thay: Lorenzo Giuseppe Ruiz Genco)
47
Zamoranho Ho-A-Tham (Thay: Guytho Mijland)
47
Jin-Woo Jeon
52
Kainoa Bailey (Thay: Roberto Corsame Jr)
58
Lee Soo-bin (Thay: Nana Boateng)
60
Song Min-kyu (Thay: Park Jae-yong)
60
Jin Taeho (Thay: Lee Seung-woo)
60
Min-Kyu Song
73
Jin Si-woo (Thay: Kim Ha-jun)
76
John Albert Luis Solis Lucero (Thay: Chima Venida Uzoka)
77
Jaime Rosquillo (Thay: Masaya Kobayashi)
90

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Cebu FC

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
Cebu FC
Cebu FC
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 5
19 Ném biên 16
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Cebu FC

Thay người
47’
Kim Chang-hoon
Jin-woo Jeon
47’
Lorenzo Giuseppe Ruiz Genco
Daniel Gadia
60’
Nana Boateng
Lee Soo-bin
47’
Guytho Mijland
Zamoranho Ho-A-Tham
60’
Park Jae-yong
Song Min-kyu
58’
Roberto Corsame Jr
Kainoa Bailey
60’
Lee Seung-woo
Jin Taeho
77’
Chima Venida Uzoka
John Albert Luis Solis Lucero
76’
Kim Ha-jun
Jin Si-woo
90’
Masaya Kobayashi
Jaime Rosquillo
Cầu thủ dự bị
Lee Soo-bin
Daniel Gadia
Song Min-kyu
Zamoranho Ho-A-Tham
Jin-woo Jeon
Kainoa Bailey
Jeong Woo-jae
Baris Tasci
Gong Si-hyeon
Jaime Rosquillo
Jang Nam-ung
John Albert Luis Solis Lucero
Park Jun-beom
Jack Zambrano
Jin Si-woo
Jin Taeho
Seo Jeongh-yeok
Han Seok-jin
Park Si-hwa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

AFC Champions League Two
19/09 - 2024
28/11 - 2024

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

Cúp quốc gia Hàn Quốc
27/08 - 2025
K League 1
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
K League 1
16/08 - 2025
08/08 - 2025
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
02/07 - 2025
K League 1
27/06 - 2025

Thành tích gần đây Cebu FC

ASEAN Club Championship
20/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 2-0
08/08 - 2025
H1: 2-1
VĐQG Philippines
04/05 - 2025
26/04 - 2025
H1: 0-1
12/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al-WaslAl-Wasl000000
2Al-WehdatAl-Wehdat000000
3EsteghlalEsteghlal000000
4MuharraqMuharraq000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AL KhalidiyahAL Khalidiyah000000
2Al-AhliAl-Ahli000000
3AndijonAndijon000000
4ArkadagArkadag000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AhalAhal000000T
2Al-Hussein SCAl-Hussein SC000000
3Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant000000
4SepahanSepahan000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Al NassrAl Nassr000000
2Al ZawraaAl Zawraa000000
3FC GoaFC Goa000000T
4FC IstiklolFC Istiklol000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Beijing GuoanBeijing Guoan000000
2CAHNCAHN000000
3Macarthur FCMacarthur FC000000
4Tai PoTai Po000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Eastern Sports ClubEastern Sports Club000000
2Gamba OsakaGamba Osaka000000
3Nam ĐịnhNam Định000000
4Ratchaburi FCRatchaburi FC000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangkok UnitedBangkok United000000
2Lion City Sailors FCLion City Sailors FC000000
3Persib BandungPersib Bandung000000
4SelangorSelangor000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BG Pathum UnitedBG Pathum United000000
2Kaya FCKaya FC000000
3Pohang SteelersPohang Steelers000000
4Tampines Rovers FCTampines Rovers FC000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow