Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Tokushima Vortis hôm nay 20-08-2022

Giải J League 2 - Th 7, 20/8

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

0 : 0

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 20/08/2022
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kazuki Nishiya (Thay: Koki Sugimori)
68
Koki Yonekura (Thay: Yosuke Akiyama)
74
Ricardo Lopes (Thay: Keita Buwanika)
74
Yusuke Kobayashi
82
Yushi Hasegawa (Thay: Tatsunori Sakurai)
84
Taiki Tamukai (Thay: Elsinho)
84
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Kazunari Ichimi)
90
Kota Kuwabara (Thay: Rui Sueyoshi)
90
Solomon Sakuragawa (Thay: Tiago Leonco)
90

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
34 Kiểm soát bóng 66
6 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Tokushima Vortis

JEF United Chiba (3-4-2-1): Shota Arai (1), Shunsuke Nishikubo (26), Shuto Tanabe (30), Daniel Alves (33), Rui Sueyoshi (25), Yosuke Akiyama (21), Taishi Taguchi (4), Yusuke Kobayashi (5), Keita Buwanika (37), Tomoya Miki (10), Tiago Leonco (27)

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Jose Suarez (1), Kohei Uchida (6), Ryoga Ishio (3), Takashi Abe (25), Tatsunori Sakurai (27), Elsinho (36), Eiji Shirai (7), Shunto Kodama (20), Akira Hamashita (37), Koki Sugimori (11), Kazunari Ichimi (17)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-4-2-1
1
Shota Arai
26
Shunsuke Nishikubo
30
Shuto Tanabe
33
Daniel Alves
25
Rui Sueyoshi
21
Yosuke Akiyama
4
Taishi Taguchi
5
Yusuke Kobayashi
37
Keita Buwanika
10
Tomoya Miki
27
Tiago Leonco
17
Kazunari Ichimi
11
Koki Sugimori
37
Akira Hamashita
20
Shunto Kodama
7
Eiji Shirai
36
Elsinho
27
Tatsunori Sakurai
25
Takashi Abe
3
Ryoga Ishio
6
Kohei Uchida
1
Jose Suarez
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
Thay người
74’
Yosuke Akiyama
Koki Yonekura
68’
Koki Sugimori
Kazuki Nishiya
74’
Keita Buwanika
Ricardo Lopes
84’
Tatsunori Sakurai
Yushi Hasegawa
90’
Rui Sueyoshi
Kota Kuwabara
84’
Elsinho
Taiki Tamukai
90’
Tiago Leonco
Solomon Sakuragawa
90’
Kazunari Ichimi
Kiyoshiro Tsuboi
Cầu thủ dự bị
Koki Yonekura
Kiyoshiro Tsuboi
Soshiro Tanida
Kazuki Nishiya
Kota Kuwabara
Yushi Hasegawa
Koya Kazama
Kodai Mori
Ricardo Lopes
Taiki Tamukai
Solomon Sakuragawa
Hidenori Ishii
Sota Matsubara
Toru Hasegawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/05 - 2022
20/08 - 2022
08/04 - 2023
06/08 - 2023
07/04 - 2024
16/06 - 2024
15/06 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow