Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 05-10-2024

Giải J League 2 - Th 7, 05/10

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

1 : 0

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 05/10/2024
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiiro Komori
33
Kosuke Sagawa (Thay: Shu Hiramatsu)
59
Masashi Wada (Thay: Atsuki Yamanaka)
59
Taishi Taguchi (Thay: Naohiro Sugiyama)
64
Naoki Tsubaki (Thay: Naohiro Sugiyama)
64
Taishi Taguchi (Thay: Eduardo)
64
Taiki Amagasa
72
Atsushi Kawata (Thay: Ryonosuke Kabayama)
74
Shuto Okaniwa (Thay: Kazuki Tanaka)
80
Dudu (Thay: Akiyuki Yokoyama)
80
Daiki Nakashio
83
Koki Kazama (Thay: Taiki Amagasa)
86
Ryota Tagashira (Thay: Chie Edoojon Kawakami)
86
Kosuke Sagawa
90+10'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
49 Kiểm soát bóng 51
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma

JEF United Chiba (4-4-2): Ryota Suzuki (23), Issei Takahashi (2), Riku Matsuda (36), Shogo Sasaki (22), Daiki Ogawa (55), Naohiro Sugiyama (18), Eduardo (33), Manato Shinada (44), Kazuki Tanaka (7), Akiyuki Yokoyama (16), Hiiro Komori (10)

Thespakusatsu Gunma (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Tatsushi Koyanagi (34), Gijo Sehata (37), Daiki Nakashio (36), Chie Edoojon Kawakami (5), Atsuki Yamanaka (17), Taishi Semba (44), Taiki Amagasa (6), Ryonosuke Kabayama (28), Riyo Kawamoto (14), Shu Hiramatsu (23)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
23
Ryota Suzuki
2
Issei Takahashi
36
Riku Matsuda
22
Shogo Sasaki
55
Daiki Ogawa
18
Naohiro Sugiyama
33
Eduardo
44
Manato Shinada
7
Kazuki Tanaka
16
Akiyuki Yokoyama
10
Hiiro Komori
23
Shu Hiramatsu
14
Riyo Kawamoto
28
Ryonosuke Kabayama
6
Taiki Amagasa
44
Taishi Semba
17
Atsuki Yamanaka
5
Chie Edoojon Kawakami
36
Daiki Nakashio
37
Gijo Sehata
34
Tatsushi Koyanagi
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
3-4-2-1
Thay người
64’
Eduardo
Taishi Taguchi
59’
Shu Hiramatsu
Kosuke Sagawa
64’
Naohiro Sugiyama
Naoki Tsubaki
59’
Atsuki Yamanaka
Masashi Wada
80’
Kazuki Tanaka
Shuto Okaniwa
74’
Ryonosuke Kabayama
Atsushi Kawata
80’
Akiyuki Yokoyama
Dudu
86’
Taiki Amagasa
Koki Kazama
86’
Chie Edoojon Kawakami
Ryota Tagashira
Cầu thủ dự bị
Kazuki Fujita
Atsushi Kawata
Kohei Yamakoshi
Kosuke Sagawa
Taishi Taguchi
Masashi Wada
Shuto Okaniwa
Koki Kazama
Naoki Tsubaki
Ryota Tagashira
Dudu
Yuriya Takahashi
Masamichi Hayashi
Ryo Ishii

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2713861647B T B T T
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
11Consadole SapporoConsadole Sapporo2711412-1037B T B B T
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow