Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 05-03-2023

Giải J League 2 - CN, 05/3

Kết thúc

JEF United Chiba

JEF United Chiba

2 : 2

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 1-2
CN, 12:00 05/03/2023
Vòng 3 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hayate Take
4
Riyo Kawamoto
21
Hajime Hosogai
24
Hiiro Komori
36
Hiroto Hatao (Kiến tạo: Ryo Sato)
45+3'
Naoki Tsubaki
62
Tatsuya Uchida (Thay: Hajime Hosogai)
67
Issei Takahashi (Thay: Yusuke Kobayashi)
67
Kazuki Tanaka (Thay: Naoki Tsubaki)
67
Issei Takahashi
81
Koki Kazama (Thay: Riyo Kawamoto)
82
Koji Okumura (Thay: Ryo Sato)
82
Keita Buwanika (Thay: Hiiro Komori)
87
Daisuke Suzuki
89
Shu Hiramatsu (Thay: Hayate Take)
89
Tomoyuki Shiraishi (Thay: Motoki Nagakura)
89
Shu Hiramatsu
90
Shota Arai
90+4'

Thống kê trận đấu JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
JEF United Chiba
JEF United Chiba
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
63 Kiểm soát bóng 37
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 8
12 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát JEF United Chiba vs Thespakusatsu Gunma

JEF United Chiba (3-1-4-2): Shota Arai (1), Riku Matsuda (36), Ikki Arai (6), Daisuke Suzuki (13), Yusuke Kobayashi (5), Rui Sueyoshi (25), Taishi Taguchi (4), Tomoya Miki (10), Naoki Tsubaki (14), Hiiro Komori (41), Hiroto Goya (9)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Masatoshi Kushibiki (21), Kazuma Okamoto (19), Shuichi Sakai (24), Hiroto Hatao (3), Daiki Nakashio (36), Ryo Sato (10), Hajime Hosogai (33), Taiki Amagasa (38), Riyo Kawamoto (7), Hayate Take (13), Motoki Nagakura (28)

JEF United Chiba
JEF United Chiba
3-1-4-2
1
Shota Arai
36
Riku Matsuda
6
Ikki Arai
13
Daisuke Suzuki
5
Yusuke Kobayashi
25
Rui Sueyoshi
4
Taishi Taguchi
10
Tomoya Miki
14
Naoki Tsubaki
41
Hiiro Komori
9
Hiroto Goya
28
Motoki Nagakura
13
Hayate Take
7
Riyo Kawamoto
38
Taiki Amagasa
33
Hajime Hosogai
10
Ryo Sato
36
Daiki Nakashio
3
Hiroto Hatao
24
Shuichi Sakai
19
Kazuma Okamoto
21
Masatoshi Kushibiki
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
67’
Naoki Tsubaki
Kazuki Tanaka
67’
Hajime Hosogai
Tatsuya Uchida
67’
Yusuke Kobayashi
Issei Takahashi
82’
Riyo Kawamoto
Koki Kazama
87’
Hiiro Komori
Keita Buwanika
82’
Ryo Sato
Koji Okumura
89’
Hayate Take
Shu Hiramatsu
89’
Motoki Nagakura
Tomoyuki Shiraishi
Cầu thủ dự bị
Keita Buwanika
Shu Hiramatsu
Kazuki Tanaka
Tomoyuki Shiraishi
Koya Kazama
Koki Kazama
Issei Takahashi
Koji Okumura
Shuntaro Yaguchi
Tatsuya Uchida
Shuto Tanabe
Hayate Shirowa
Ryota Suzuki
Ryo Ishii

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 2
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
10/11 - 2024
03/11 - 2024
20/10 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow