Thứ Hai, 20/04/2026

Trực tiếp kết quả Javor vs Cukaricki hôm nay 10-12-2023

Giải VĐQG Serbia - CN, 10/12

Kết thúc

Javor

Javor

1 : 2

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 10/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Serbia
Stadion Ivanjica
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Djordje Ivanovic
8
Radivoj Bosic
55
Nikola Stankovic
88

Thống kê trận đấu Javor vs Cukaricki

số liệu thống kê
Javor
Javor
Cukaricki
Cukaricki
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
29 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
09/10 - 2022
H1: 1-0
07/04 - 2023
H1: 0-0
13/08 - 2023
H1: 1-1
10/12 - 2023
H1: 0-1
05/10 - 2025
H1: 1-0
07/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Javor

VĐQG Serbia
19/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
23/02 - 2026
16/02 - 2026
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
18/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 1-0
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3110813-1438B H H T H
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233181310-537B H H H H
3JavorJavor3191012-937H H T B T
4TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3191012-637B H T B T
5Radnicki NisRadnicki Nis319715-634B B B B H
6Mladost LucaniMladost Lucani3171212-2333B H H T H
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica314918-2221T B B B B
8NapredakNapredak312821-4214H B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3125336778T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd3120472464T H H T T
3VojvodinaVojvodina3119572362T T H T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo31156101151T B T T B
5Novi PazarNovi Pazar3113810-347H H B B B
6OFK BeogradOFK Beograd31111010443H H T H T
7CukarickiCukaricki31101110-141H T H H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica31101011240H T B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow