Thứ Bảy, 30/08/2025
Mustafa Saadoon
26
Mao Hosoya (Kiến tạo: Joel Chima Fujita)
28
Ridha Fadhil Abbas Mayali (Thay: Salem Ahmad)
34
Ryotaro Araki (Kiến tạo: Joel Chima Fujita)
42
Nihad Muhammad Owaid (Thay: Ali Al Mosawe)
46
Blnd Hassan (Thay: Hussein Amer Ojaimi)
60
Zaid Tahseen
66
Shota Fujio (Thay: Fuki Yamada)
73
Shota Fujio
75
Sota Kawasaki (Thay: Kuryu Matsuki)
79
Kein Sato (Thay: Ryotaro Araki)
80
Muntadher Abdulameer (Thay: Ridha Fadhil Abbas Mayali)
82
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani (Thay: Karrar Muhammad Al Mukhtar)
82
Ryuya Nishio (Thay: Ayumu Ohata)
90
Kotaro Uchino (Thay: Mao Hosoya)
90

Thống kê trận đấu Japan U23 vs Iraq U23

số liệu thống kê
Japan U23
Japan U23
Iraq U23
Iraq U23
67 Kiểm soát bóng 33
8 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 21
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 8
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Japan U23 vs Iraq U23

Tất cả (114)
90+6'

Nhật Bản được hưởng quả phát bóng lên.

90+5'

Iraq có thể tận dụng cú đá phạt nguy hiểm này?

90+4'

Shaun Evans ra hiệu cho Nhật Bản thực hiện quả ném biên bên phần sân của Iraq.

90+4'

Bóng ra ngoài sân sau quả phát bóng lên của Iraq.

90+3'

Nhật Bản thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Iraq.

90+3'

Shaun Evans trao cho Nhật Bản quả phát bóng lên.

90+2'

Shaun Evans đã trao cho Nhật Bản một quả phạt góc.

90+2'

Nhật Bản đẩy bóng về phía trước nhờ công của Yu Hirakawa, người đã cản phá được cú dứt điểm trúng đích.

90+1'

Ryuya Nishio dự bị cho Ayumu Ohata ở Nhật Bản.

90'

Kotaro Uchino dự bị cho Mao Hosoya ở Nhật Bản.

90'

Nhật Bản được hưởng quả phát bóng lên.

89'

Iraq có thể đưa bóng vào thế tấn công từ quả ném biên này bên phần sân Nhật Bản không?

85'

Shaun Evans ra hiệu cho Iraq được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

84'

Nhật Bản được hưởng quả phát bóng lên.

84'

Iraq đang tấn công nhưng pha dứt điểm của Muntadher Abdulameer đi chệch khung thành.

84'

Iraq thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Nhật Bản.

84'

Bóng an toàn khi Nhật Bản được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

83'

Karrar Muhammad Al Mukhtar đã đứng vững trở lại.

82'

Iraq thay người thứ 5 với Karrar Saad Mohsin Al-Kinani vào thay Karrar Muhammad Al Mukhtar.

82'

Muntadher Abdulameer vào sân thay cho Ridha Fadhil Abbas Mayali của Iraq.

82'

Shaun Evans ra hiệu cho Nhật Bản hưởng quả đá phạt trực tiếp.

Đội hình xuất phát Japan U23 vs Iraq U23

Thay người
73’
Fuki Yamada
Shota Fujio
34’
Muntadher Abdulameer
Ridha Fadhil Abbas Mayali
79’
Kuryu Matsuki
Sota Kawasaki
46’
Ali Al Mosawe
Nihad Muhammad Owaid
80’
Ryotaro Araki
Kein Sato
60’
Hussein Amer Ojaimi
Blnd Hassan
90’
Ayumu Ohata
Ryuya Nishio
82’
Ridha Fadhil Abbas Mayali
Muntadher Abdulameer
90’
Mao Hosoya
Kotaro Uchino
82’
Karrar Muhammad Al Mukhtar
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani
Cầu thủ dự bị
Riku Handa
Kumel Saadi Latif Alrekabe
Ryuya Nishio
Roman Doulashi
Sota Kawasaki
Blnd Hassan
Rihito Yamamoto
Nihad Muhammad Owaid
Shota Fujio
Hassan Abbas
Kein Sato
Amin Al Hamawi
Taishi Brandon Nozawa
Muntadher Abdulameer
Satoshi Tanaka
Ridha Fadhil Abbas Mayali
Kaito Suzuki
Halo Fayaq
Takashi Uchino
Karrar Saad Mohsin Al-Kinani
Kotaro Uchino
Taiki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
30/04 - 2024

Thành tích gần đây Japan U23

Olympic bóng đá nam
02/08 - 2024
31/07 - 2024
28/07 - 2024
25/07 - 2024
Giao hữu
18/07 - 2024
12/06 - 2024
U23 Châu Á
03/05 - 2024
30/04 - 2024
25/04 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-2
22/04 - 2024

Thành tích gần đây Iraq U23

Olympic bóng đá nam
30/07 - 2024
27/07 - 2024
25/07 - 2024
U23 Châu Á
02/05 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-0
30/04 - 2024
27/04 - 2024
22/04 - 2024
20/04 - 2024
16/04 - 2024
13/09 - 2023

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow