Gakuto Kawamura (Kiến tạo: Ryunosuke Yada) 13 | |
Gaku Nawata (Kiến tạo: Gakuto Kawamura) 41 | |
Gaku Nawata (Kiến tạo: Rento Takaoka) 45 | |
Shungo Sugiura (Thay: Gaku Nawata) 46 | |
Yumeki Yoshinaga (Thay: Keita Kosugi) 46 | |
Yuya Kuroki (Thay: Shotaro Shibata) 46 | |
Mukul Panwar (Kiến tạo: Vanlalpeka Guite) 47 | |
Shuto Nagano 52 | |
Kohei Mochizuki (Kiến tạo: Yumeki Yoshinaga) 54 | |
Danny Meitei Laishram (Kiến tạo: Thanglalsoun Gangte) 62 | |
Mukul Panwar 66 | |
(Pen) Gakuto Kawamura 68 | |
(og) Daiki Miyagawa 69 | |
Yotaro Nakajima (Thay: Gakuto Kawamura) 73 | |
Yotaro Nakajima (Kiến tạo: Kohei Mochizuki) 74 | |
Korou Singh Thingujam (Kiến tạo: Lalpekhlua Lalnuntluanga) 79 | |
Shashwat Panwar (Thay: Thanglalsoun Gangte) 86 | |
Akash Tirkey (Thay: Danny Meitei Laishram) 88 | |
Gota Yamaguchi (Thay: Kohei Mochizuki) 90 | |
Gogocha Chungkham (Thay: Lalpekhlua Lalnuntluanga) 90 | |
Gota Yamaguchi (Kiến tạo: Rento Takaoka) 90+6' | |
Shungo Sugiura (Kiến tạo: Yotaro Nakajima) 90+8' |
Thống kê trận đấu Japan U17 vs India U17
số liệu thống kê

Japan U17

India U17
59 Kiểm soát bóng 41
11 Phạm lỗi 7
14 Ném biên 11
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Japan U17 vs India U17
| Thay người | |||
| 46’ | Gaku Nawata Shungo Sugiura | 86’ | Thanglalsoun Gangte Shashwat Panwar |
| 46’ | Keita Kosugi Yumeki Yoshinaga | 88’ | Danny Meitei Laishram Akash Tirkey |
| 46’ | Shotaro Shibata Yuya Kuroki | 90’ | Lalpekhlua Lalnuntluanga Gogocha Chungkham |
| 73’ | Gakuto Kawamura Yotaro Nakajima | ||
| 90’ | Kohei Mochizuki Gota Yamaguchi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Wataru Goto | Prachit Vishwas | ||
Kaito Tsuchiya | Akash Tirkey | ||
Shungo Sugiura | Julfikar Gazi | ||
Yutaka Michiwaki | Gogocha Chungkham | ||
Ryunosuke Sato | Lemmet Tangvah | ||
Yumeki Yoshinaga | Omang Dodum | ||
Joi Yamamoto | Shashwat Panwar | ||
Yotaro Nakajima | Faizan Waheed | ||
Gota Yamaguchi | Dhanajit Ashangbam | ||
Yuya Kuroki | Pranav Sundarraman | ||
Rui Araki | Rohen Singh Chaphamayum | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Japan U17
U17 World Cup
U17 Châu Á
Thành tích gần đây India U17
U17 Châu Á
Bảng xếp hạng U17 Châu Á
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | T H B | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -10 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch