Pratik Chaudhari 7 | |
Dimitrios Diamantakos 23 | |
Emmanuel Justine 30 | |
Fedor Cernych (Thay: Emmanuel Justine) 40 | |
Javier Siverio (Kiến tạo: Elsinho) 45 | |
Marko Leskovic 52 | |
Danish Farooq Bhat 60 | |
Wungngayam Muirang (Thay: PC Laldinpuia) 64 | |
Jitendra Singh (Thay: Elsinho) 65 | |
Mohammed Azhar (Thay: Mohammed Aimen) 66 | |
Mohammed Azhar (Thay: Mohammed Aimen) 68 | |
Komal Thatal (Thay: Sanan Mohammed) 68 | |
Rahul Kannoly Praveen 75 | |
Milos Drincic 81 | |
Saurav Mandal (Thay: Rahul Kannoly Praveen) 82 | |
Ishan Pandita (Thay: Vibin Mohanan) 82 | |
Alen Stevanovic (Thay: Nikhil Barla) 90 | |
Seiminlen Doungel (Thay: Imran Khan) 90 | |
Alen Stevanovic 90+4' |
Thống kê trận đấu Jamshedpur vs Kerala Blasters FC
số liệu thống kê

Jamshedpur

Kerala Blasters FC
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 19
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jamshedpur vs Kerala Blasters FC
Jamshedpur (4-3-3): Rehnesh TP (32), Nikhil Barla (77), Pratik Chaudhari (24), PC Laldinpuia (4), Muhammed Uvais Moyikka (16), Rei Tachikawa (8), Elsinho (91), Jeremy Manzorro (10), Imran Khan (17), Javier Siverio Toro (9), Sanan Mohammed (15)
Kerala Blasters FC (4-4-2): Karanjit Singh (1), Sandeep Singh (3), Milos Drincic (15), Marko Leskovic (55), Huidrom Naocha Singh (50), Rahul KP (7), Vibin Mohanan (8), Danish Farooq (13), Mohammed Aimen (19), Ojoka Emmanuel Justine (24), Dimitris Diamantakos (9)

Jamshedpur
4-3-3
32
Rehnesh TP
77
Nikhil Barla
24
Pratik Chaudhari
4
PC Laldinpuia
16
Muhammed Uvais Moyikka
8
Rei Tachikawa
91
Elsinho
10
Jeremy Manzorro
17
Imran Khan
9
Javier Siverio Toro
15
Sanan Mohammed
9
Dimitris Diamantakos
24
Ojoka Emmanuel Justine
19
Mohammed Aimen
13
Danish Farooq
8
Vibin Mohanan
7
Rahul KP
50
Huidrom Naocha Singh
55
Marko Leskovic
15
Milos Drincic
3
Sandeep Singh
1
Karanjit Singh

Kerala Blasters FC
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | PC Laldinpuia Wungngayam Muirang | 40’ | Emmanuel Justine Fedor Cernych |
| 65’ | Elsinho Jitendra Singh | 66’ | Mohammed Aimen Mohammed Azhar |
| 68’ | Sanan Mohammed Komal Thatal | 82’ | Vibin Mohanan Ishan Pandita |
| 90’ | Nikhil Barla Alen Stevanovic | 82’ | Rahul Kannoly Praveen Saurav Mondal |
| 90’ | Imran Khan Len Doungel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ricky Lallawmawma | Fedor Cernych | ||
Wungngayam Muirang | Daisuke Sakai | ||
Alen Stevanovic | Ishan Pandita | ||
Jitendra Singh | Saurav Mondal | ||
Vishal Yadav | Freddy Lallawmawma | ||
Rakshit Dagar | Mohammed Azhar | ||
Len Doungel | Ruivah Hormipam | ||
Thongkhosiem Haokip | Pritam Kotal | ||
Komal Thatal | Lara Sharma | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Jamshedpur
VĐQG Ấn Độ
Thành tích gần đây Kerala Blasters FC
VĐQG Ấn Độ
Bảng xếp hạng VĐQG Ấn Độ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 31 | 56 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 6 | 4 | 16 | 48 | T T T T B | |
| 3 | 24 | 11 | 5 | 8 | 9 | 38 | T T T H B | |
| 4 | 24 | 10 | 8 | 6 | 17 | 38 | B T B T T | |
| 5 | 24 | 12 | 2 | 10 | -6 | 38 | B T H B B | |
| 6 | 24 | 9 | 9 | 6 | 1 | 36 | B H H B T | |
| 7 | 24 | 8 | 9 | 7 | 7 | 33 | H T B H T | |
| 8 | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | B B H T H | |
| 9 | 24 | 8 | 4 | 12 | -6 | 28 | T T T H B | |
| 10 | 24 | 8 | 4 | 12 | -4 | 28 | B B B T H | |
| 11 | 24 | 7 | 6 | 11 | -5 | 27 | T T B B T | |
| 12 | 24 | 4 | 6 | 14 | -25 | 18 | B H B B H | |
| 13 | 24 | 2 | 7 | 15 | -31 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch