Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
- Rasim Bulic (Kiến tạo: Tim Handwerker)
17 - Sargis Adamyan (Thay: Bryan Hein)
58 - Anssi Suhonen (Thay: Sebastian Ernst)
58 - Eric Hottmann (Kiến tạo: Tim Handwerker)
65 - Ben Kieffer (Thay: Frederic Ananou)
85 - Dejan Galjen (Thay: Eric Hottmann)
86
- Marvin Wanitzek (Kiến tạo: Bambase Conte)
4 - Dzenis Burnic (Kiến tạo: Bambase Conte)
31 - Dzenis Burnic
39 - Lilian Egloff
55 - Ali Eren Ersungur (Thay: Lilian Egloff)
72 - Lasse Guenther (Thay: David Herold)
86 - Robin Himmelmann (Thay: Dzenis Burnic)
86 - Robin Heusser (Thay: Dzenis Burnic)
86 - Marcel Beifus
90+2' - Marcel Beifus
90+6'
Thống kê trận đấu Jahn Regensburg vs Karlsruher SC
Diễn biến Jahn Regensburg vs Karlsruher SC
Tất cả (31)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Marcel Beifus.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Marcel Beifus nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Robin Heusser.
Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Robin Himmelmann.
David Herold rời sân và được thay thế bởi Lasse Guenther.
Eric Hottmann rời sân và được thay thế bởi Dejan Galjen.
Frederic Ananou rời sân và được thay thế bởi Ben Kieffer.
Lilian Egloff rời sân và được thay thế bởi Ali Eren Ersungur.
V À A A O O O - Eric Hottmann đã ghi bàn!
Tim Handwerker đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Eric Hottmann đã ghi bàn!
Sebastian Ernst rời sân và được thay thế bởi Anssi Suhonen.
Bryan Hein rời sân và được thay thế bởi Sargis Adamyan.
Thẻ vàng cho Lilian Egloff.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.
Bambase Conte đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dzenis Burnic đã ghi bàn!
Tim Handwerker đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rasim Bulic đã ghi bàn!
Bambase Conte đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!
V À A A O O O! Marvin Wanitzek đưa Karlsruhe dẫn trước 0-1.
Đá phạt cho Karlsruhe.
Karlsruhe được hưởng một quả phát bóng từ cầu môn tại Arena Regensburg.
Christian Kuhlwetter của Regensburg bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.
Bóng an toàn khi Karlsruhe được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Eric-Dominic Weisbach ra hiệu cho một quả đá phạt dành cho Regensburg.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Jahn Regensburg vs Karlsruher SC
Jahn Regensburg (3-1-4-2): Julian Pollersbeck (23), Leopold Wurm (37), Florian Ballas (4), Rasim Bulic (5), Christian Kuhlwetter (30), Frederic Ananou (27), Bryan Hein (3), Sebastian Ernst (15), Tim Handwerker (2), Noah Ganaus (20), Eric Hottmann (9)
Karlsruher SC (5-3-2): Max Weiss (1), Sebastian Jung (2), Christoph Kobald (22), Marcel Franke (28), Marcel Beifus (4), David Herold (20), Dženis Burnić (7), Nicolai Rapp (17), Marvin Wanitzek (10), Bambase Conte (31), Lilian Egloff (25)
Thay người | |||
58’ | Bryan Hein Sargis Adamyan | 72’ | Lilian Egloff Ali Eren Ersungur |
58’ | Sebastian Ernst Anssi Suhonen | 86’ | Dzenis Burnic Robin Heusser |
85’ | Frederic Ananou Ben Kieffer | 86’ | David Herold Lasse Gunther |
86’ | Eric Hottmann Dejan Galjen |
Cầu thủ dự bị | |||
Leon Cuk | Robin Himmelmann | ||
Elias Huth | Robin Bormuth | ||
Jonas Bauer | Robin Heusser | ||
Ben Kieffer | Lasse Gunther | ||
Sargis Adamyan | Meiko Waschenbach | ||
Anssi Suhonen | Benedikt Bauer | ||
Felix Gebhard | Ali Eren Ersungur | ||
Christian Viet | Rafael Pinto Pedrosa | ||
Dejan Galjen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jahn Regensburg
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T B T T |
3 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
5 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
6 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B |
8 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
10 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
12 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B |
13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
17 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
18 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại