Kai Proeger rời sân và được thay thế bởi Elias Huth.
(Pen) Dejan Ljubicic 19 | |
Dominique Heintz 21 | |
Tim Lemperle (Kiến tạo: Florian Kainz) 33 | |
Damion Downs (Thay: Tim Lemperle) 34 | |
Dominik Kother 58 | |
Eric Hottmann (Thay: Dominik Kother) 65 | |
Mansour Ouro-Tagba 65 | |
Mansour Ouro-Tagba (Thay: Nico Ochojski) 65 | |
Mark Uth 71 | |
Mark Uth (Thay: Florian Kainz) 71 | |
Marvin Obuz (Thay: Jan Thielmann) 71 | |
Denis Huseinbasic 73 | |
Noah Ganaus (Thay: Christian Kuehlwetter) 80 | |
Mathias Olesen (Thay: Dejan Ljubicic) 83 | |
Max Finkgrafe (Thay: Dominique Heintz) 83 | |
Eric Martel 86 | |
Elias Huth (Thay: Kai Proeger) 88 |
Thống kê trận đấu Jahn Regensburg vs FC Cologne


Diễn biến Jahn Regensburg vs FC Cologne
Kai Proeger rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Eric Martel.
Thẻ vàng cho [player1].
Dominique Heintz rời sân và được thay thế bởi Max Finkgrafe.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Mathias Olesen.
Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi [player2].
Christian Kuehlwetter rời sân và được thay thế bởi Noah Ganaus.
Christian Kuehlwetter sẽ rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Denis Huseinbasic.
Jan Thielmann rời sân và được thay thế bởi Marvin Obuz.
Florian Kainz rời sân và được thay thế bởi Mark Uth.
Nico Ochojski rời sân và được thay thế bởi Mansour Ouro-Tagba.
Dominik Kother rời sân và được thay thế bởi Eric Hottmann.
Thẻ vàng cho Dominik Kother.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Tim Lemperle rời sân và được thay thế bởi Damion Downs.
Florian Kainz là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Tim Lemperle đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Jahn Regensburg vs FC Cologne
Jahn Regensburg (5-4-1): Felix Gebhard (1), Nico Ochojski (11), Leopold Wurm (37), Robin Ziegele (14), Louis Breunig (16), Bryan Hein (3), Kai Proger (33), Christian Viet (10), Rasim Bulic (5), Dominik Kother (27), Christian Kuhlwetter (30)
FC Cologne (3-4-2-1): Marvin Schwabe (1), Timo Hubers (4), Eric Martel (6), Dominique Heintz (3), Jan Uwe Thielmann (29), Leart Paqarada (17), Dejan Ljubicic (7), Denis Huseinbašić (8), Florian Kainz (11), Linton Maina (37), Tim Lemperle (19)


| Thay người | |||
| 65’ | Nico Ochojski Mansour Ouro-Tagba | 34’ | Tim Lemperle Damion Downs |
| 65’ | Dominik Kother Eric Hottmann | 71’ | Jan Thielmann Marvin Obuz |
| 80’ | Christian Kuehlwetter Noah Ganaus | 71’ | Florian Kainz Mark Uth |
| 88’ | Kai Proeger Elias Huth | 83’ | Dominique Heintz Max Finkgrafe |
| 83’ | Dejan Ljubicic Mathias Olesen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Ernst | Jonas Urbig | ||
Noah Ganaus | Rasmus Carstensen | ||
Jonas Bauer | Max Finkgrafe | ||
Elias Huth | Elias Bakatukanda | ||
Mansour Ouro-Tagba | Marvin Obuz | ||
Eric Hottmann | Mathias Olesen | ||
Julian Pollersbeck | Mark Uth | ||
Florian Ballas | Steffen Tigges | ||
Alexander Bittroff | Damion Downs | ||
Nhận định Jahn Regensburg vs FC Cologne
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jahn Regensburg
Thành tích gần đây FC Cologne
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 10 | 1 | 3 | 10 | 31 | T B T H T | |
| 2 | 14 | 9 | 2 | 3 | 7 | 29 | T T T B B | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T H B T T | |
| 4 | 13 | 8 | 2 | 3 | 14 | 26 | T B H B T | |
| 5 | 13 | 7 | 4 | 2 | 10 | 25 | H B H T T | |
| 6 | 13 | 7 | 2 | 4 | 9 | 23 | T H H B T | |
| 7 | 13 | 7 | 2 | 4 | 6 | 23 | B T T T T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B B B | |
| 9 | 13 | 5 | 3 | 5 | -1 | 18 | H H T T T | |
| 10 | 13 | 5 | 2 | 6 | 5 | 17 | B T H T B | |
| 11 | 13 | 4 | 3 | 6 | -2 | 15 | H H B T B | |
| 12 | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 | H B T B H | |
| 13 | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | T H T T B | |
| 15 | 13 | 4 | 1 | 8 | -14 | 13 | B B B T B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | H B B B T | |
| 17 | 13 | 3 | 1 | 9 | -13 | 10 | T B B B B | |
| 18 | 13 | 2 | 1 | 10 | -14 | 7 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
