Thứ Tư, 03/06/2026
I. Orlikowski
29
Igor Orlikowski
29
(Pen) Afimico Pululu
32
Guilherme Montoia
39
Luka Lucic (Thay: Mateusz Grzybek)
46
Adam Radwanski (Thay: Jakub Ligocki)
46
Bartlomiej Wdowik (Thay: Guilherme Montoia)
63
Adam Radwanski
69
Mateusz Dziewiatowski (Thay: Damian Dabrowski)
72
Jakub Sypek (Thay: Igor Orlikowski)
72
(Pen) Marcel Regula
75
Apostolos Konstantopoulos (Thay: Bernardo Vital)
76
Eryk Kozlowski (Thay: Jesus Imaz)
84
Matias Nahuel Leiva (Thay: Alejandro Pozo)
84
Samed Bazdar (Thay: Afimico Pululu)
84
Michail Kosidis (Thay: Josip Corluka)
84
Michal Nalepa
90+3'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0

Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin

Tất cả (22)
90+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Michal Nalepa.

Thẻ vàng cho Michal Nalepa.

84'

Josip Corluka rời sân và Michail Kosidis vào thay.

84'

Afimico Pululu rời sân và Samed Bazdar vào thay.

84'

Alejandro Pozo rời sân và Matias Nahuel Leiva vào thay.

84'

Jesus Imaz rời sân và Eryk Kozlowski vào thay.

76'

Bernardo Vital rời sân và được thay thế bởi Apostolos Konstantopoulos.

75' ANH ẤY BỎ LỠ - Marcel Regula thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Marcel Regula thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!

72'

Igor Orlikowski rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

72'

Damian Dabrowski rời sân và được thay thế bởi Mateusz Dziewiatowski.

69' Thẻ vàng cho Adam Radwanski.

Thẻ vàng cho Adam Radwanski.

64'

Guilherme Montoia rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Wdowik.

46'

Jakub Ligocki rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

46'

Mateusz Grzybek rời sân và được thay thế bởi Luka Lucic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Guilherme Montoia.

Thẻ vàng cho Guilherme Montoia.

32' V À A A O O O - Afimico Pululu từ Jagiellonia Bialystok đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Afimico Pululu từ Jagiellonia Bialystok đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

32' V À A A O O O - Afimico Pululu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Afimico Pululu đã ghi bàn!

32' V À A A A O O O Jagiellonia Bialystok ghi bàn.

V À A A A O O O Jagiellonia Bialystok ghi bàn.

29' Thẻ vàng cho Igor Orlikowski.

Thẻ vàng cho Igor Orlikowski.

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Yuki Kobayashi (4), Guilherme Montóia (23), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kajetan Szmyt (77), Afimico Pululu (10)

Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Jasmin Buric (1), Igor Orlikowski (31), Damian Michalski (4), Michal Nalepa (25), Josip Corluka (16), Filip Kocaba (39), Damian Dabrowski (8), Mateusz Grzybek (13), Marcel Regula (44), Jakub Ligocki (84), Levente Szabo (17)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
50
Slawomir Abramowicz
15
Norbert Wojtuszek
13
Bernardo Vital
4
Yuki Kobayashi
23
Guilherme Montóia
6
Taras Romanczuk
86
Bartosz Mazurek
7
Alejandro Pozo
11
Jesus Imaz Balleste
77
Kajetan Szmyt
10
Afimico Pululu
17
Levente Szabo
84
Jakub Ligocki
44
Marcel Regula
13
Mateusz Grzybek
8
Damian Dabrowski
39
Filip Kocaba
16
Josip Corluka
25
Michal Nalepa
4
Damian Michalski
31
Igor Orlikowski
1
Jasmin Buric
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-2-3-1
Thay người
63’
Guilherme Montoia
Bartlomiej Wdowik
46’
Jakub Ligocki
Adam Radwanski
76’
Bernardo Vital
Tolis
46’
Mateusz Grzybek
Luka Lucic
84’
Afimico Pululu
Samed Bazdar
72’
Igor Orlikowski
Jakub Sypek
84’
Jesus Imaz
Eryk Kozlowski
72’
Damian Dabrowski
Mateusz Dziewiatowski
84’
Alejandro Pozo
Matias Nahuel Leiva
84’
Josip Corluka
Michalis Kosidis
Cầu thủ dự bị
Adrian Damasiewicz
Rafal Gikiewicz
Samed Bazdar
Tomasz Makowski
Dawid Drachal
Sebastian Kowalczyk
Leon Flach
Michalis Kosidis
Kamil Jozwiak
Arkadiusz Wozniak
Tolis
Adam Radwanski
Eryk Kozlowski
Jakub Sypek
Sergio Lozano
Mateusz Dziewiatowski
Matias Nahuel Leiva
Seweryn Marek
Dimitris Rallis
Luka Lucic
Youssef Sylla
Mihael Mlinaric
Bartlomiej Wdowik

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
19/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
15/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan34161261760T T H T H
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze34168101256T B H T T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok34151181556B T T H T
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa34167111155T T B T T
5GKS KatowiceGKS Katowice3414812650H T H H H
6Legia WarszawaLegia Warszawa3412139549B T T T T
7Zaglebie LubinZaglebie Lubin3413912748B H T B B
8Wisla PlockWisla Plock34121012-446B B B B H
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3413615-245H T B T H
10Radomiak RadomRadomiak Radom34111112-144T T H B B
11Korona KielceKorona Kielce34111013043H H B T H
12Motor LublinMotor Lublin34101311-743B B T H B
13CracoviaCracovia3491510-342H H H H H
14Widzew LodzWidzew Lodz3412616042T B T B T
15Piast GliwicePiast Gliwice3411815-441T H H B B
16Lechia GdanskLechia Gdansk3412715-338B B B B B
17Arka GdyniaArka Gdynia349916-2736B H H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza349718-2234T B B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow