Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
I. Orlikowski 29 | |
Igor Orlikowski 29 | |
(Pen) Afimico Pululu 32 | |
Guilherme Montoia 39 | |
Luka Lucic (Thay: Mateusz Grzybek) 46 | |
Adam Radwanski (Thay: Jakub Ligocki) 46 | |
Bartlomiej Wdowik (Thay: Guilherme Montoia) 63 | |
Adam Radwanski 69 | |
Mateusz Dziewiatowski (Thay: Damian Dabrowski) 72 | |
Jakub Sypek (Thay: Igor Orlikowski) 72 | |
(Pen) Marcel Regula 75 | |
Apostolos Konstantopoulos (Thay: Bernardo Vital) 76 | |
Eryk Kozlowski (Thay: Jesus Imaz) 84 | |
Matias Nahuel Leiva (Thay: Alejandro Pozo) 84 | |
Samed Bazdar (Thay: Afimico Pululu) 84 | |
Michail Kosidis (Thay: Josip Corluka) 84 | |
Michal Nalepa 90+3' |
Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin


Diễn biến Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
Thẻ vàng cho Michal Nalepa.
Josip Corluka rời sân và Michail Kosidis vào thay.
Afimico Pululu rời sân và Samed Bazdar vào thay.
Alejandro Pozo rời sân và Matias Nahuel Leiva vào thay.
Jesus Imaz rời sân và Eryk Kozlowski vào thay.
Bernardo Vital rời sân và được thay thế bởi Apostolos Konstantopoulos.
ANH ẤY BỎ LỠ - Marcel Regula thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Igor Orlikowski rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.
Damian Dabrowski rời sân và được thay thế bởi Mateusz Dziewiatowski.
Thẻ vàng cho Adam Radwanski.
Guilherme Montoia rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Wdowik.
Jakub Ligocki rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.
Mateusz Grzybek rời sân và được thay thế bởi Luka Lucic.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Guilherme Montoia.
V À A A O O O - Afimico Pululu từ Jagiellonia Bialystok đã thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Afimico Pululu đã ghi bàn!
V À A A A O O O Jagiellonia Bialystok ghi bàn.
Thẻ vàng cho Igor Orlikowski.
Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Zaglebie Lubin
Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Slawomir Abramowicz (50), Norbert Wojtuszek (15), Bernardo Vital (13), Yuki Kobayashi (4), Guilherme Montóia (23), Taras Romanczuk (6), Bartosz Mazurek (86), Alejandro Pozo (7), Jesus Imaz Balleste (11), Kajetan Szmyt (77), Afimico Pululu (10)
Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Jasmin Buric (1), Igor Orlikowski (31), Damian Michalski (4), Michal Nalepa (25), Josip Corluka (16), Filip Kocaba (39), Damian Dabrowski (8), Mateusz Grzybek (13), Marcel Regula (44), Jakub Ligocki (84), Levente Szabo (17)


| Thay người | |||
| 63’ | Guilherme Montoia Bartlomiej Wdowik | 46’ | Jakub Ligocki Adam Radwanski |
| 76’ | Bernardo Vital Tolis | 46’ | Mateusz Grzybek Luka Lucic |
| 84’ | Afimico Pululu Samed Bazdar | 72’ | Igor Orlikowski Jakub Sypek |
| 84’ | Jesus Imaz Eryk Kozlowski | 72’ | Damian Dabrowski Mateusz Dziewiatowski |
| 84’ | Alejandro Pozo Matias Nahuel Leiva | 84’ | Josip Corluka Michalis Kosidis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Damasiewicz | Rafal Gikiewicz | ||
Samed Bazdar | Tomasz Makowski | ||
Dawid Drachal | Sebastian Kowalczyk | ||
Leon Flach | Michalis Kosidis | ||
Kamil Jozwiak | Arkadiusz Wozniak | ||
Tolis | Adam Radwanski | ||
Eryk Kozlowski | Jakub Sypek | ||
Sergio Lozano | Mateusz Dziewiatowski | ||
Matias Nahuel Leiva | Seweryn Marek | ||
Dimitris Rallis | Luka Lucic | ||
Youssef Sylla | Mihael Mlinaric | ||
Bartlomiej Wdowik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok
Thành tích gần đây Zaglebie Lubin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch