Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Wisla Plock hôm nay 08-10-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 08/10

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 1

Wisla Plock

Wisla Plock

Hiệp một: 0-1
T7, 01:30 08/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Ba Lan
Bialystok City Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Anton Krivotsyuk
15
Bogdan Tiru
18
Davo (Kiến tạo: Damian Rasak)
34
Jakub Rzezniczak
55
Mateusz Lewandowski (Thay: Lukasz Sekulski)
61
Piotr Tomasik (Thay: Anton Krivotsyuk)
62
Jesus Imaz Balleste
66
Bartlomiej Wdowik (Thay: Jakub Lewicki)
66
Martin Pospisil (Thay: Fedor Chernykh)
66
Martin Pospisil (Thay: Fedor Cernych)
67
Milan Kvocera (Thay: Rafal Wolski)
73
Marko Kolar (Thay: Davo)
79
Marko Kolar (Thay: Damian Rasak)
79
Damian Warchol (Thay: Davo)
79
Damian Warchol (Thay: Damian Rasak)
80
Mateusz Kowalski (Thay: Nene)
83
Israel Puerto
87
Juan Camara (Thay: Marc Gual)
90

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Wisla Plock

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Wisla Plock
35 Kiểm soát bóng 65
18 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Wisla Plock

Jagiellonia Bialystok (5-4-1): Zlatan Alomerovic (1), Bojan Nastic (5), Israel Puerto (4), Bogdan Tiru (25), Milosz Matysik (32), Jakub Lewicki (36), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Fedor Cernych (10), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Wisla Plock (4-1-4-1): Krzysztof Kaminski (1), Martin Sulek (19), Jakub Rzezniczak (25), Adam Chrzanowski (4), Anton Krivotsyuk (5), Dominik Furman (8), Mateusz Szwoch (14), Damian Rasak (6), Rafal Wolski (10), Davo (11), Lukasz Sekulski (20)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
5-4-1
1
Zlatan Alomerovic
5
Bojan Nastic
4
Israel Puerto
25
Bogdan Tiru
32
Milosz Matysik
36
Jakub Lewicki
6
Taras Romanczuk
8
Nene
10
Fedor Cernych
28
Marc Gual
11
Jesus Imaz Balleste
20
Lukasz Sekulski
11
Davo
10
Rafal Wolski
6
Damian Rasak
14
Mateusz Szwoch
8
Dominik Furman
5
Anton Krivotsyuk
4
Adam Chrzanowski
25
Jakub Rzezniczak
19
Martin Sulek
1
Krzysztof Kaminski
Wisla Plock
Wisla Plock
4-1-4-1
Thay người
66’
Jakub Lewicki
Bartlomiej Wdowik
61’
Lukasz Sekulski
Mateusz Lewandowski
67’
Fedor Cernych
Martin Pospisil
62’
Anton Krivotsyuk
Piotr Tomasik
83’
Nene
Mateusz Kowalski
73’
Rafal Wolski
Milan Kvocera
90’
Marc Gual
Juan Camara
79’
Damian Rasak
Marko Kolar
79’
Davo
Damian Warchol
Cầu thủ dự bị
Martin Pospisil
Piotr Tomasik
Oliwier Wojciechowski
Bartlomiej Gradecki
Juan Camara
Radoslaw Cielemecki
Slawomir Abramowicz
Mateusz Lewandowski
Bartlomiej Wdowik
Filip Lesniak
Maciej Bortniczuk
Marko Kolar
Mateusz Kowalski
Milan Kvocera
Andrzej Trubeha
Miroslav Gono
Wojciech Laski
Damian Warchol

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2021
13/03 - 2022
08/10 - 2022
Giao hữu
14/01 - 2023
VĐQG Ba Lan
21/04 - 2023

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Wisla Plock

VĐQG Ba Lan
29/08 - 2025
26/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/05 - 2025
25/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze7403512B B T T B
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok5401312B T T T T
4CracoviaCracovia6321311T H B T H
5Korona KielceKorona Kielce7322311H T H T T
6Lech PoznanLech Poznan5311010B T T H T
7Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
8Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza722308H T B H B
9Motor LublinMotor Lublin6222-38B H H B T
10Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
11Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
12Widzew LodzWidzew Lodz721407T H B B B
13Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
14GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin613226H H T B H
16Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
17Piast GliwicePiast Gliwice5032-33B B H H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk7124-70H H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow