Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Jagiellonia Bialystok vs Slask Wroclaw hôm nay 05-05-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 6, 05/5

Kết thúc

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

1 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-1
T6, 23:00 05/05/2023
Vòng 31 - VĐQG Ba Lan
Stadion Miejski, Bialystok
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Diogo Verdasca
20
Michal Rzuchowski
39
John Yeboah
42
Nene
59
Victor
64
(Pen) Marc Gual
65
Israel Puerto
67
Taras Romanczuk (Thay: Aurelien Nguiamba)
70
Michal Pazdan
73
Marcel Zylla (Thay: Adrian Lyszczarz)
79
Dennis Jastrzembski (Thay: Victor)
79
Daniel Gretarsson
81
Michal Pazdan
83
Mateusz Skrzypczak (Thay: Nene)
85
Piotr Samiec-Talar (Thay: Patryk Szwedzik)
88
Tomasz Kupisz (Thay: Jesus Imaz)
90
Pawel Olszewski (Thay: Tomas Prikryl)
90
John Yeboah
90+3'

Thống kê trận đấu Jagiellonia Bialystok vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jagiellonia Bialystok vs Slask Wroclaw

Jagiellonia Bialystok (5-3-2): Zlatan Alomerovic (1), Tomas Prikryl (14), Milosz Matysik (32), Israel Puerto (4), Michal Pazdan (2), Bartlomiej Wdowik (27), Michal Sacek (16), Aurelien Nguiamba (39), Nene (8), Marc Gual (28), Jesus Imaz Balleste (11)

Slask Wroclaw (5-3-2): Michal Szromnik (1), Patryk Szwedzik (21), Diogo Verdasca (2), Daniel Leo Gretarsson (6), Lukasz Bejger (4), Victor (23), Michal Rzuchowski (28), Adrian Lyszczarz (33), Petr Schwarz (17), Erik Exposito (9), John Yeboah (7)

Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
5-3-2
1
Zlatan Alomerovic
14
Tomas Prikryl
32
Milosz Matysik
4
Israel Puerto
2
Michal Pazdan
27
Bartlomiej Wdowik
16
Michal Sacek
39
Aurelien Nguiamba
8
Nene
28
Marc Gual
11
Jesus Imaz Balleste
7
John Yeboah
9
Erik Exposito
17
Petr Schwarz
33
Adrian Lyszczarz
28
Michal Rzuchowski
23
Victor
4
Lukasz Bejger
6
Daniel Leo Gretarsson
2
Diogo Verdasca
21
Patryk Szwedzik
1
Michal Szromnik
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
5-3-2
Thay người
70’
Aurelien Nguiamba
Taras Romanczuk
79’
Adrian Lyszczarz
Marcel Zylla
85’
Nene
Mateusz Skrzypczak
79’
Victor
Dennis Jastrzembski
90’
Jesus Imaz
Tomasz Kupisz
88’
Patryk Szwedzik
Piotr Samiec-Talar
90’
Tomas Prikryl
Pawel Olszewski
Cầu thủ dự bị
Camilo Mena
Marcel Zylla
Tomasz Kupisz
Piotr Samiec-Talar
Pawel Olszewski
Adrian Bukowski
Jakub Lewicki
Karol Borys
Mateusz Skrzypczak
Dennis Jastrzembski
Taras Romanczuk
Mariusz Pawelec
Bojan Nastic
Rafal Leszczynski
Dusan Stojinovic
Dawid Baldyga
Slawomir Abramowicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

Hạng 2 Ba Lan
29/08 - 2025
24/08 - 2025
20/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
18/07 - 2025
VĐQG Ba Lan
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze7403512B B T T B
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Korona KielceKorona Kielce7322311H T H T T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza722308H T B H B
8Motor LublinMotor Lublin6222-38B H H B T
9Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
10Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
11Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
12Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
13Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
14GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin613226H H T B H
16Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
17Piast GliwicePiast Gliwice5032-33B B H H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow